Dai An QC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI AN QC
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$249.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500632000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC89JH40 |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Khu 7, Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI AN QC |
| 企业英文名称 | DAI AN QC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Xã Vĩnh Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84984937095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $242.1K |
| 日本 | 3 | $7.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $116.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $79.4K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $39.0K | 其他电感器、其他电子IC |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Yamato Industrial Inc. | 日本 | 3 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $613 |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-03-11 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |