VTA Vietnam Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN VTA VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$3.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110275991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCT6SFX |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Số 23-25, Ngõ 61, Đường Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VTA VIETNAM GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23-25, Ngõ 61, Đường Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84974326641 |
| 邮箱 | ketoan.vtagroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760810 | 铝管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $3.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b8977b88782b8d80d9adf96e10c4eb50 | 4 | $928.6K | ||
| Honghe Jielan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $624.0K | 牛皮纸150-225克、其他干果 |
| Shandong Saixiang Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $512.8K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
| Shandong Zhongzhuang Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $487.7K | 自推进钻机 |
| Xuzhou Hengxing Jinqiao Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $396.7K | 钻探机械零件、打桩机 |
| Chongqing Shukun Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $230.8K | 自推进钻机 |
| Shandong Zhongzhuang Engineering Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $180.8K | 自推进钻机 |
| Jiangmen Baorui Machinery Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.8K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| SKS Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.3K | 泵零件、土方机械零件 |
| Jiangsu Everstar International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 钻探机械零件、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁非螺纹件 | SHANDONG SAIXIANG MACHINERY EQUIPMENT LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁非螺纹件 | SHANDONG SAIXIANG MACHINERY EQUIPMENT LTD | 中国 | $153 |
| 2026-03-26 | 钻探机械零件 | XUZHOU HENGXING JINQIAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80.9K |
| 2026-02-05 | 钻探机械零件 | XUZHOU HENGXING JINQIAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $107.0K |
| 2026-01-22 | 非泡沫橡胶密封件 | HAOZHOU DRILLING INTERNATIONAL TRADING (JINAN) CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-22 | 钻探机械零件 | HAOZHOU DRILLING INTERNATIONAL TRADING (JINAN) CO., LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-22 | 液体提升机 | HAOZHOU DRILLING INTERNATIONAL TRADING (JINAN) CO., LTD | 中国 | $855 |
| 2026-01-12 | 钻探机械零件 | XUZHOU HENGXING JINQIAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-12 | 钻探机械零件 | XUZHOU HENGXING JINQIAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2025-12-30 | 自推进钻机 | SHANDONG ZHONGZHUANG ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $86.2K |