VTA Vietnam Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 钻探机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN VTA VIệT NAM

31
进口笔数
0
出口笔数
$3.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $624.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $312.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $624.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $263.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $230.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $317.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $222.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $176.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $291.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $244.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $180.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $324.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $312.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $624.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $263.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $230.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $317.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $222.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $176.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $291.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $244.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $180.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $324.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110275991
企查查编码QVNUCT6SFX
成立日期2023-03-07
联系地址Số 23-25, Ngõ 61, Đường Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN VTA VIỆT NAM
企业英文名称VTA VIETNAM GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23-25, Ngõ 61, Đường Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84974326641
邮箱ketoan.vtagroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843143钻探机械零件
843041自推进钻机
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
271019非轻质石油
731210钢绞线缆
731829其他钢铁非螺纹件
732010钢制弹簧片
732690其他钢铁制品
760810铝管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$3.56M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
b8977b88782b8d80d9adf96e10c4eb504$928.6K
Honghe Jielan Import & Export Co., Ltd.中国2$624.0K牛皮纸150-225克、其他干果
Shandong Saixiang Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$512.8K自推进钻机、钻探机械零件
Shandong Zhongzhuang Engineering Machinery Co., Ltd.中国3$487.7K自推进钻机
Xuzhou Hengxing Jinqiao Machinery Technology Co., Ltd.中国7$396.7K钻探机械零件、打桩机
Chongqing Shukun Construction Machinery Co., Ltd.中国1$230.8K自推进钻机
Shandong Zhongzhuang Engineering Machinery Co., Ltd.古巴1$180.8K自推进钻机
Jiangmen Baorui Machinery Engineering Co., Ltd.中国2$79.8K钻探机械零件、岩石钻具
SKS Hydraulic Technology Co., Ltd.中国3$58.3K泵零件、土方机械零件
Jiangsu Everstar International Trade Co., Ltd.中国2$6.5K钻探机械零件、其他升降机械

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁非螺纹件SHANDONG SAIXIANG MACHINERY EQUIPMENT LTD中国$153
2026-04-23其他钢铁非螺纹件SHANDONG SAIXIANG MACHINERY EQUIPMENT LTD中国$153
2026-03-26钻探机械零件XUZHOU HENGXING JINQIAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$80.9K
2026-02-05钻探机械零件XUZHOU HENGXING JINQIAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$107.0K
2026-01-22非泡沫橡胶密封件HAOZHOU DRILLING INTERNATIONAL TRADING (JINAN) CO., LTD中国$1.2K
2026-01-22钻探机械零件HAOZHOU DRILLING INTERNATIONAL TRADING (JINAN) CO., LTD中国$10.8K
2026-01-22液体提升机HAOZHOU DRILLING INTERNATIONAL TRADING (JINAN) CO., LTD中国$855
2026-01-12钻探机械零件XUZHOU HENGXING JINQIAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$7.8K
2026-01-12钻探机械零件XUZHOU HENGXING JINQIAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD中国$30.7K
2025-12-30自推进钻机SHANDONG ZHONGZHUANG ENGINEERING MACHINERY CO LTD中国$86.2K

相关企业 · 同类产品

VTA Vietnam Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →