TAN NHAT MINH TRADING & SERVICES CO LTD VL
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 冷轧机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TâN NHậT MINH VL
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$241.2K
出口金额
—
最近进口
2024-06-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501145495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMKR24C |
| 成立日期 | 2023-12-11 |
| 联系地址 | Số 643 Tổ 28, ấp Long Thuận A, Xã Long Phước, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN NHẬT MINH VL |
| 企业英文名称 | TAN NHAT MINH VL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 643 Tổ 28, ấp Long Thuận A, Xã Long Hồ, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ |
| 电话 | 0359731616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845522 | 冷轧机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $241.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Thai Metal & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $241.2K | 冷轧机、非数控金属冲孔机 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 冷轧机 | SIAM THAI METAL & MACHINNERY CO LTD | 泰国 | $34.0K |
| 2024-06-17 | 非数控金属剪机 | SIAM THAI METAL & MACHINNERY CO LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2024-06-17 | 非数控金属剪机 | SIAM THAI METAL & MACHINNERY CO LTD | 泰国 | $18.0K |
| 2024-03-08 | 冷轧机 | SIAM THAI METAL & MACHINNERY CO LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2024-03-08 | 冷轧机 | SIAM THAI METAL & MACHINNERY CO LTD | 泰国 | $34.0K |
| 2024-01-23 | 非数控金属剪机 | SIAM THAI METAL & MACHINNERY CO LTD | 泰国 | $9.0K |
| 2024-01-23 | 冷轧机 | SIAM THAI METAL & MACHINNERY CO LTD | 泰国 | $39.0K |
| 2024-01-13 | 数控金属成形机 | SIAM THAI METAL & MACHINNERY CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2024-01-13 | 数控金属成形机 | SIAM THAI METAL & MACHINNERY CO LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2024-01-13 | 冷轧机 | Siam Thai Metal & Machinery Co., Ltd. | 泰国 | $25.5K |