Trang Long Khoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG LONG KHOA
23
进口笔数
0
出口笔数
$82.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314912737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYV4KN6T |
| 成立日期 | 2018-03-09 |
| 联系地址 | 138 Trần Quốc Thảo, Phường 07, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG LONG KHOA |
| 企业英文名称 | TRANG LONG KHOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 138 Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 02839316524 |
| 邮箱 | minhanhleduy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $79.3K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 印度 | 2 | $830 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IRE Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $42.3K | 功能机器零件、电热电阻器 |
| Sejong Pharmatech Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $30.2K | 功能机器零件、非电气机械零件 |
| PNF Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 功能机器零件、电热电阻器 |
| IRE Co., Ltd. | 1 | $2.0K | 功能机器零件 | |
| Dongguan Jecson Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 1000伏以下插头插座 |
| ELCOM INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $830 | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | SEJONG PHARMATECH CO., LTD | 韩国 | $350 |
| 2025-12-25 | 其他测量仪器 | IRE CO., LTD | 韩国 | $220 |
| 2025-12-25 | 电热电阻器 | IRE CO., LTD | 韩国 | $180 |
| 2025-12-25 | 功能机器零件 | IRE CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 其他铝制品 | SEJONG PHARMATECH CO., LTD | 韩国 | $614 |
| 2025-11-10 | 其他铝制品 | SEJONG PHARMATECH CO., LTD | 韩国 | $876 |
| 2025-11-10 | 其他铝制品 | SEJONG PHARMATECH CO., LTD | 韩国 | $570 |
| 2025-11-10 | 其他工业用纺织品 | SEJONG PHARMATECH CO., LTD | 韩国 | $104 |
| 2025-11-10 | 其他塑料制品 | SEJONG PHARMATECH CO., LTD | 韩国 | $98 |
| 2025-11-10 | 其他塑料制品 | SEJONG PHARMATECH CO., LTD | 韩国 | $196 |