Anrakutei Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANRAKUTEI VIệT NAM
- 邮箱13
30
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314136636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRN45H14 |
| 成立日期 | 2016-11-30 |
| 联系地址 | 59 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANRAKUTEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANRAKUTEI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84931412628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 740亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621490 | 非针织围巾 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yosuke Tsuchiya | 日本 | 21 | $1.9K | 商业广告材料、阀门龙头 |
| Anrakutei Japan Tsuchiya | 日本 | 1 | $589 | 糖果、混合调味料 |
| ANRAKUTEI JAPAN | 日本 | 6 | $413 | 阀门龙头、瓷餐具 |
| YOSUKE TSUSHIMA | 日本 | 1 | $80 | 瓷餐具 |
| JAPAN ANRAKUTEI CO LTD | 日本 | 1 | $44 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 瓷餐具 | YOSUKE TSUCHIYA | 日本 | $80 |
| 2026-03-18 | 瓷餐具 | YOSUKE TSUCHIYA | 日本 | $80 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | ANRAKUTEI JAPAN | 日本 | $44 |
| 2026-03-18 | 瓷餐具 | ANRAKUTEI JAPAN | 日本 | $136 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | ANRAKUTEI JAPAN | 日本 | $44 |
| 2026-03-18 | 瓷餐具 | ANRAKUTEI JAPAN | 日本 | $99 |
| 2026-03-18 | 瓷餐具 | YOSUKE TSUCHIYA | 日本 | $80 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | ANRAKUTEI JAPAN | 日本 | $44 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | ANRAKUTEI JAPAN | 日本 | $44 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | JAPAN ANRAKUTEI CO LTD | 日本 | $44 |