Four Seasons Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 405 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BốN MùA VIệT NAM
405
进口笔数
0
出口笔数
$10.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109443948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NSWNFR |
| 成立日期 | 2020-12-07 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BỐN MÙA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOUR SEASONS VIET NAM IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968954506 |
| 邮箱 | info@san-wa-jp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 405 | $10.36M |
| 中国 | 43 | $44.8K |
| 韩国 | 31 | $38.5K |
| 波兰 | 11 | $11.5K |
| 新加坡 | 14 | $4.9K |
| 泰国 | 2 | $1.1K |
| 德国 | 4 | $679 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 178 | $4.23M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 133 | $2.76M | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 36 | $1.50M | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Anber Inc. | 日本 | 34 | $977.7K | 混合调味料、制备面食 |
| DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | 10 | $558.7K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 11 | $279.4K | 陶瓷磨轮、钢铁螺钉螺栓 |
| Y S JAPAN COMPANY LTD | 日本 | 40 | $43.1K | 坚果及种子、混合调味料 |
| Y.S. JAPAN COMPANY LIMITED | 日本 | 5 | $25.6K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Anber Inc. | 韩国 | 15 | $23.0K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Fostar Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $11.4K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 405)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 卫生用品 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $819 |
| 2026-06-19 | 零售清洁粉剂 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $609 |
| 2026-06-19 | 卫生用品 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 零售清洁粉剂 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-19 | 零售清洁粉剂 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-06-19 | 零售清洁粉剂 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-19 | 零售清洁粉剂 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-06-19 | 零售清洁粉剂 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-06-19 | 卫生用品 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $786 |
| 2026-06-19 | 卫生用品 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $819 |