Toan Gia Technology & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Kỹ Thuật Toàn Gia
22
进口笔数
6
出口笔数
$36.3K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2025-03-17
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105626034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6XW373 |
| 成立日期 | 2011-11-10 |
| 联系地址 | Thôn Đường 2, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TOÀN GIA |
| 企业英文名称 | TOAN GIA TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đường 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84986009860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $36.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhang Jiang Li Co., Ltd. | 中国 | 15 | $21.6K | 非轻质石油、电力控制板 |
| Sinotrans Air Freight Co., Ltd. Hangzhou Branch | 中国 | 1 | $5.8K | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| Rapid RPD Freight Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 未印刷标签、处理纺织物 |
| Jiangsu Explorer International Express Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| Nanjing Aibeiwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 液体过滤机械、电力控制板 |
| ZHANG JIANG LI CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 非泡沫橡胶密封件、制冷设备零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $740 | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $476 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHANG JIANG LI CO.,LTD | 中国 | $137 |
| 2026-01-06 | 制冷设备零件 | ZHANG JIANG LI CO.,LTD | 中国 | $792 |
| 2026-01-06 | 非泡沫橡胶密封件 | ZHANG JIANG LI CO.,LTD | 中国 | $149 |
| 2026-01-06 | 气体过滤机械 | ZHANG JIANG LI CO.,LTD | 中国 | $279 |
| 2025-10-14 | 电力控制板 | ZHANG JIANG LI CO LTD | 中国 | $481 |
| 2025-09-05 | 其他轴承 | ZHANG JIANG LI CO LTD | 中国 | $672 |
| 2025-09-05 | 制冷设备零件 | ZHANG JIANG LI CO LTD | 中国 | $731 |
| 2025-08-22 | 非轻质石油 | ZHANG JIANG LI CO LTD | 中国 | $786 |
| 2025-08-04 | 非轻质石油 | ZHANG JIANG LI CO LTD | 中国 | $786 |
| 2025-07-25 | 非轻质石油 | ZHANG JIANG LI CO LTD | 中国 | $786 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 电气信号装置 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $370 |
| 2025-03-12 | 电气信号装置 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $370 |
| 2024-06-26 | 电气信号装置 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-06-24 | 电气信号装置 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-21 | 电气信号装置 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-20 | 电气信号装置 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |