Minh Ky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Ký
7
进口笔数
0
出口笔数
$92.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303113651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TXN57V |
| 成立日期 | 2003-11-10 |
| 联系地址 | 423/5 Nguyễn Chí Thanh, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH KÝ |
| 企业英文名称 | MINH KY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 423/5 Nguyễn Chí Thanh, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02839551659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5.1585亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $80.0K |
| 越南 | 1 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Wedo Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.4K | 非热带木装饰品、竹编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非LED电灯装置 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $222 |
| 2026-04-15 | 非LED电灯装置 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $444 |
| 2026-04-15 | 非LED电灯装置 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 非LED电灯装置 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-15 | 非LED电灯装置 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $444 |
| 2026-04-15 | 非LED电灯装置 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-04-15 | 非LED电灯装置 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $222 |
| 2026-04-15 | 非LED电灯装置 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $343 |
| 2026-04-15 | 非LED电灯装置 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $343 |
| 2026-04-15 | 非LED电灯装置 | Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | $260 |