An Phat Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 铝制管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị An Phát

32
进口笔数
0
出口笔数
$475.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311585496
企查查编码QVNMEC7P7T
成立日期2012-03-01
联系地址252/20/28 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN PHÁT
企业英文名称AN PHAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址252/20/28 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842839168528
邮箱sales@thietbianphat.vn
官网www.thietbianphat.vn
传真02839161134
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760900铝制管件
730630焊接钢管
730799其他钢铁管件
830710钢铁软管
730890其他钢铁结构体
730729不锈钢管配件
731819其他螺纹紧固件
820559其他手工工具
761699其他铝制品
853810电气装置零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$474.1K
泰国2$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Wireman Import & Export Co., Ltd.中国13$281.8K焊接钢管、其他钢铁管件
Tianjin Jiefeng International Trade Co., Ltd.中国5$83.5K镀锌钢带、焊接钢管
Hangzhou Prostar Enterprises Ltd.中国7$59.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Hangzhou Times Import & Export Co., Ltd.中国2$36.9K其他钢铁制品、其他钢铁管件
Baoding Superior Machinery Imp & Exp Co., Ltd.中国1$5.0K可互换金属模具、传动轴及曲柄
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$4.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
ACE Industry Holding Ltd.中国1$2.9K不锈钢管配件、铝制管件
Royal Steel Industry Co., Ltd.泰国2$1.5K铝制管件、油气钻探管

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁结构体HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$1.4K
2026-04-21其他钢铁结构体HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$1.4K
2026-04-21其他钢铁结构体HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$8.9K
2026-04-21其他钢铁结构体HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$1.2K
2026-04-21其他钢铁结构体HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$1.2K
2026-04-21其他钢铁结构体HANGZHOU PROSTAR ENTERPRISES LTD中国$8.9K
2026-02-25铝制管件HANGZHOU WIREMAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$225
2026-02-25不锈钢管配件HANGZHOU WIREMAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$380
2026-02-25其他钢铁结构体HANGZHOU WIREMAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$900
2026-02-25其他钢铁结构体HANGZHOU WIREMAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

An Phat Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →