Empire Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đế Chế Tự Động Hóa

31
进口笔数
42
出口笔数
$248.4K
进口金额
$482.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $65.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 3 笔出口 $590 · 1 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $582 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $25.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $840 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $662 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-05进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-09进口 $528 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2023-10进口 $5.0K · 1 笔出口 $65.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.2K · 3 笔出口 $590 · 1 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $582 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $25.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $840 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $662 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-05进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.9K · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-09进口 $528 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310216390
企查查编码QVNQVR9H4Y
成立日期2010-08-25
联系地址Tầng 19, Khu Văn Phòng, Indochina Park Tower, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẾ CHẾ TỰ ĐỘNG HÓA
企业英文名称EMPIRE AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 19, Khu Văn Phòng, Indochina Park Tower, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phan loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đều tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghiã vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phé kinh doanh, Giấy phép thành lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bán pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sữa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话02839103690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830140其他金属锁
830241金属建筑配件
853650其他电气开关
853590其他高压电路装置
854370其他电气设备
850490变压器零件
830250贱金属帽架
853180电气信号装置
850440静止变流器
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
852990通信设备零件
392690其他塑料制品
850440静止变流器
761699其他铝制品
847190数据处理机
854470绝缘电线
830250贱金属帽架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚27$242.7K
美国2$2.8K
中国2$2.0K
加拿大1$890

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$482.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚26$239.9K其他金属锁、其他高压电路装置
ALTRONIX CORPORATION美国2$2.8K静止变流器、60伏以下继电器
ANEWTECH SYSTEMS SDN BHD马来西亚1$2.0K数据处理机、其他自动数据处理部件
Channel Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国1$1.9K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
Anixter Singapore Pte. Ltd.新加坡1$890绝缘电线、其他塑料制品
KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) S马来西亚1$768其他金属锁、静止变流器
Tane Alarm Products中国1$118其他电气开关

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南42$482.3K处理器及控制器、辐射检测仪器

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21金属建筑配件KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$3.4K
2026-04-21其他金属锁KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$9.2K
2026-04-21其他金属锁KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$9.2K
2026-04-21金属建筑配件KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$3.4K
2026-04-20其他电气开关KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$912
2026-04-20其他电气开关KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$912
2026-04-20其他电气开关KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$1.9K
2026-04-20其他电气开关KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$1.3K
2026-04-20其他电气开关KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$1.3K
2026-04-20其他电气开关KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD马来西亚$1.9K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-22静止变流器INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$650
2025-11-22通信设备零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$322
2025-11-22静止变流器INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$976
2025-11-22带接头绝缘电线INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2025-11-22其他电视摄像机INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$5.5K
2025-11-22其他塑料制品INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$361
2025-11-22其他电视摄像机INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$8.2K
2025-11-14其他塑料制品INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$361
2025-11-14静止变流器INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$976
2025-11-14绝缘电线INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

Empire Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →