Empire Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đế Chế Tự Động Hóa
31
进口笔数
42
出口笔数
$248.4K
进口金额
$482.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-11-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310216390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVR9H4Y |
| 成立日期 | 2010-08-25 |
| 联系地址 | Tầng 19, Khu Văn Phòng, Indochina Park Tower, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẾ CHẾ TỰ ĐỘNG HÓA |
| 企业英文名称 | EMPIRE AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Khu Văn Phòng, Indochina Park Tower, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phan loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đều tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghiã vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phé kinh doanh, Giấy phép thành lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bán pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sữa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02839103690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 27 | $242.7K |
| 美国 | 2 | $2.8K |
| 中国 | 2 | $2.0K |
| 加拿大 | 1 | $890 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $482.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $239.9K | 其他金属锁、其他高压电路装置 |
| ALTRONIX CORPORATION | 美国 | 2 | $2.8K | 静止变流器、60伏以下继电器 |
| ANEWTECH SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.0K | 数据处理机、其他自动数据处理部件 |
| Channel Systems (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Anixter Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $890 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) S | 马来西亚 | 1 | $768 | 其他金属锁、静止变流器 |
| Tane Alarm Products | 中国 | 1 | $118 | 其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $482.3K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $912 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $912 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | KYODENSHA TECHNOLOGIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 静止变流器 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $650 |
| 2025-11-22 | 通信设备零件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2025-11-22 | 静止变流器 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2025-11-22 | 带接头绝缘电线 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-11-22 | 其他电视摄像机 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-11-22 | 其他塑料制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2025-11-22 | 其他电视摄像机 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2025-11-14 | 其他塑料制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2025-11-14 | 静止变流器 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2025-11-14 | 绝缘电线 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |