Cuong Thuy Education Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Giáo Dục Cường Thúy
16
进口笔数
0
出口笔数
$551.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105219790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7M5WEJ |
| 成立日期 | 2011-03-28 |
| 联系地址 | Lô X1C-21 Khu tái định cư Xóm Lò, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC CƯỜNG THÚY |
| 企业英文名称 | CUONG THUY EDUCATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô X1C-21 Khu tái định cư Xóm Lò, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 02438737642 |
| 邮箱 | info.cuongthuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 450410 | 粘聚软木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $408.8K |
| 中国 | 7 | $142.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barun Steel Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $408.8K | 涂层钢板、书写石板和板 |
| Foshan Huanyu Modern Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $142.8K | 涂层钢板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $24.6K |
| 2025-12-10 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2025-12-10 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2025-11-14 | 粘聚软木制品 | FOSHAN HUANYU MODERN MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $602 |
| 2025-09-18 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $34.2K |
| 2025-09-18 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-09-18 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2025-09-18 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2025-07-17 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2025-07-17 | 涂层钢板 | BARUN STEEL CO LTD | 韩国 | $7.0K |