Vinalog Bac Ninh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 313 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINALOG BắC NINH
313
进口笔数
0
出口笔数
$4.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301181882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR8JNS4 |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Số 9, Đường Lê Văn Duyệt, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINALOG BẮC NINH |
| 企业英文名称 | VINALOG BAC NINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237 đường Lê Thánh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0385526682 |
| 邮箱 | vinalog789@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 330749 | 室内香水 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 313 | $4.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 221 | $3.60M | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Guangxi Huabaosheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $315.1K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $263.5K | 鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇 |
| Guangxi Fang Qi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $127.1K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Guangxi Jia Yun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.6K | 柑橘、混合蔬菜 |
| Pingxiang Shunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.2K | 柑橘、鲜柿子 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $30.2K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.6K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.4K | 糖果、其他运动鞋 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.0K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-22 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HUABAOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-20 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HUABAOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-19 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HUABAOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-02-19 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HUABAOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-16 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HUABAOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-02-15 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HUABAOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-02-14 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HUABAOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-11 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HUABAOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-10 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HUABAOSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-10 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |