Nhat Tri Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 人造石墨

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhất Trí Thành

132
进口笔数
14
出口笔数
$5.10M
进口金额
$2.36M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
24
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $807.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.3K · 3 笔出口 $215.5K · 2 笔2024-10进口 $417.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $291.2K · 4 笔出口 $454.5K · 1 笔2025-01进口 $337.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.3K · 3 笔出口 $807.5K · 2 笔2025-04进口 $111.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $295.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $193.5K · 3 笔出口 $264.7K · 1 笔2025-08进口 $286.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.0K · 4 笔出口 $222.3K · 1 笔2025-10进口 $52.9K · 2 笔出口 $161.4K · 2 笔2025-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $219.4K · 2 笔2025-12进口 $241.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $263.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $427.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $340.0K · 5 笔出口 $14.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $108.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.3K · 3 笔出口 $215.5K · 2 笔2024-10进口 $417.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $291.2K · 4 笔出口 $454.5K · 1 笔2025-01进口 $337.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.3K · 3 笔出口 $807.5K · 2 笔2025-04进口 $111.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $295.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $84.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $193.5K · 3 笔出口 $264.7K · 1 笔2025-08进口 $286.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.0K · 4 笔出口 $222.3K · 1 笔2025-10进口 $52.9K · 2 笔出口 $161.4K · 2 笔2025-11进口 $26.0K · 1 笔出口 $219.4K · 2 笔2025-12进口 $241.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $263.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $427.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $340.0K · 5 笔出口 $14.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0101750344
企查查编码QVN7KQB3D4
成立日期2005-08-12
联系地址Lô TT6.3, khu tái định cư Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẤT TRÍ THÀNH
企业英文名称NHAT TRI THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 88/193 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát
电话+842437658989
传真02437866969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380110人造石墨
720221硅铁(>55%硅)
902590测量仪器
854610玻璃绝缘子
681410粘聚云母片
854130晶闸管及可控硅
848130止回阀
853620自动断路器
854460高压电线
902680液体气体测量仪

出口

HS 编码产品
720221硅铁(>55%硅)
870121柴油拖拉机
871639非油罐挂车
391732塑料管
392690其他塑料制品
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
841451125W以下风扇
842121水净化机械
847170存储单元

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$3.75M
印度11$1.34M
日本3$16.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$1.48M
老挝8$880.7K
中国1$682

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd.中国22$1.40M硅铁(>55%硅)、人造石墨
King Star International Engineering Ltd.中国46$916.1K人造石墨、玻璃绝缘子
Oremet Alloys & Castings Pvt. Ltd.印度3$630.0K硅锰铁合金、高碳锰铁
Anhui Huge Glory Engineering & Equipment Co., Ltd.中国10$508.0K晶闸管及可控硅、电力控制板
JOJO ALLOY LIMITED中国香港7$258.4K其他铁合金、硅铁(>55%硅)
Shijiazhuang Wanlixin Industrial & Trade Co., Ltd.中国13$171.8K测量仪器、非液体温度计
HK Jinyuen Imp & Exp Co., Ltd.中国5$73.8K石英岩块/板、耐火混合料
Anyang Zhuochuang Metallurgical Materials Co., Ltd.中国5$66.8K其他石制品、高铝耐火陶瓷
KING STAR INTERNATIONAL中国4$24.8K粘聚云母片、止回阀
Kagalite Kogyo Co., Ltd.日本3$16.7K未膨胀矿物、浮石

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Profound Alloys美国5$1.48M硅铁(>55%硅)、高碳锰铁
Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd.老挝6$867.8K石油沥青、天然沥青
VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD老挝2$12.9K塑料管、其他塑料制品
VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD2$1.1K不锈钢家用制品、其他钢铁制品
Jiangsu Shuanghui Power Development Co., Ltd.中国1$682玻璃绝缘子、钢绞线缆

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26高碳锰铁JPS METALS PRIVATE LIMITED印度$155.9K
2026-06-25测量仪器Shijiazhuang Wanlixin Industrial & Trade Co., Ltd.中国$11.1K
2026-06-20人造石墨Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd.中国$45.7K
2026-06-19炉用碳电极Hebei Ben Hong New Material Technology Co., Ltd.中国$96.4K
2026-06-11无烟煤Anyang Zhuochuang Metallurgical Materials Co., Ltd.中国$30.9K
2026-05-26无烟煤Anyang Zhuochuang Metallurgical Materials Co., Ltd.中国$10.2K
2026-05-26其他化学制剂Anyang Zhuochuang Metallurgical Materials Co., Ltd.中国$10.2K
2026-04-22冶金铸模浇包Anhui Huge Glory Engineering & Equipment Co., Ltd.中国$4.3K
2026-04-22冶金铸模浇包Anhui Huge Glory Engineering & Equipment Co., Ltd.中国$4.3K
2026-04-21粘聚云母片King Star International Engineering Ltd.中国$521

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26电力控制板VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD老挝$273
2026-06-26自动断路器VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD老挝$21
2026-06-26塑料管VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD老挝$87
2026-06-26塑料管VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD老挝$596
2026-06-26绝缘电线VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD老挝$581
2026-06-26绝缘电线VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD老挝$22
2026-06-26其他电路开关装置VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD老挝$40
2026-06-26存储单元VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD老挝$962
2026-06-26通信设备VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD老挝$253
2026-06-26其他电视摄像机VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD老挝$1.0K

相关企业 · 同类产品

Nhat Tri Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →