Nhat Tri Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 硅铁(>55%硅)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhất Trí Thành
125
进口笔数
11
出口笔数
$4.74M
进口金额
$2.35M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-11-25
最近出口
22
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101750344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KQB3D4 |
| 成立日期 | 2005-08-12 |
| 联系地址 | Lô TT6.3, khu tái định cư Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẤT TRÍ THÀNH |
| 企业英文名称 | NHAT TRI THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88/193 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +842437658989 |
| 传真 | 02437866969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 380110 | 人造石墨 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $3.54M |
| 印度 | 10 | $1.18M |
| 日本 | 3 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $1.48M |
| 老挝 | 6 | $867.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.35M | 硅铁(>55%硅)、人造石墨 |
| King Star International Engineering Ltd. | 中国 | 46 | $916.1K | 人造石墨、玻璃绝缘子 |
| Oremet Alloys & Castings Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $630.0K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| Anhui Huge Glory Engineering & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $508.0K | 晶闸管及可控硅、冶金铸模浇包 |
| 74704568dceac29335e49a4c3879e69a | 7 | $258.4K | ||
| Berry Alloys Ltd. | 印度 | 2 | $177.6K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| Shijiazhuang Wanlixin Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $160.7K | 测量仪器、非液体温度计 |
| HK Jinyuen Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.8K | 石英岩块/板、耐火混合料 |
| KING STAR INTERNATIONAL | 中国 | 4 | $24.8K | 粘聚云母片、止回阀 |
| Kagalite Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $16.7K | 未膨胀矿物、浮石 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Profound Alloys | 美国 | 5 | $1.48M | 硅铁(>55%硅)、高碳锰铁 |
| Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $867.8K | 石油沥青、天然沥青 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冶金铸模浇包 | ANHUI HUGE GLORY ENGINEERING & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 冶金铸模浇包 | ANHUI HUGE GLORY ENGINEERING & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 粘聚云母片 | KING STAR INTERNATIONAL ENGINEERING LTD | 中国 | $521 |
| 2026-04-21 | 粘聚云母片 | KING STAR INTERNATIONAL ENGINEERING LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-21 | 粘聚云母片 | KING STAR INTERNATIONAL ENGINEERING LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | KING STAR INTERNATIONAL ENGINEERING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 旋转排量泵 | KING STAR INTERNATIONAL ENGINEERING LTD | 中国 | $634 |
| 2026-04-21 | 粘聚云母片 | KING STAR INTERNATIONAL ENGINEERING LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-21 | 齿轮及变速器 | KING STAR INTERNATIONAL ENGINEERING LTD | 中国 | $339 |
| 2026-04-21 | 齿轮及变速器 | KING STAR INTERNATIONAL ENGINEERING LTD | 中国 | $339 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 柴油拖拉机 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $55.3K |
| 2025-11-25 | 柴油拖拉机 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $55.3K |
| 2025-11-25 | 非油罐挂车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $28.4K |
| 2025-11-25 | 非油罐挂车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $28.4K |
| 2025-11-07 | 非油罐挂车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $26.0K |
| 2025-11-07 | 非油罐挂车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $26.0K |
| 2025-10-22 | 非油罐挂车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $26.0K |
| 2025-10-22 | 非油罐挂车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $13.5K |
| 2025-10-22 | 非油罐挂车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $13.5K |
| 2025-10-22 | 非油罐挂车 | Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | $13.5K |