Nhat Tri Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 人造石墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhất Trí Thành
132
进口笔数
14
出口笔数
$5.10M
进口金额
$2.36M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
24
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101750344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KQB3D4 |
| 成立日期 | 2005-08-12 |
| 联系地址 | Lô TT6.3, khu tái định cư Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẤT TRÍ THÀNH |
| 企业英文名称 | NHAT TRI THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88/193 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +842437658989 |
| 传真 | 02437866969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 902590 | 测量仪器 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $3.75M |
| 印度 | 11 | $1.34M |
| 日本 | 3 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $1.48M |
| 老挝 | 8 | $880.7K |
| 中国 | 1 | $682 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.40M | 硅铁(>55%硅)、人造石墨 |
| King Star International Engineering Ltd. | 中国 | 46 | $916.1K | 人造石墨、玻璃绝缘子 |
| Oremet Alloys & Castings Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $630.0K | 硅锰铁合金、高碳锰铁 |
| Anhui Huge Glory Engineering & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $508.0K | 晶闸管及可控硅、电力控制板 |
| JOJO ALLOY LIMITED | 中国香港 | 7 | $258.4K | 其他铁合金、硅铁(>55%硅) |
| Shijiazhuang Wanlixin Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $171.8K | 测量仪器、非液体温度计 |
| HK Jinyuen Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.8K | 石英岩块/板、耐火混合料 |
| Anyang Zhuochuang Metallurgical Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.8K | 其他石制品、高铝耐火陶瓷 |
| KING STAR INTERNATIONAL | 中国 | 4 | $24.8K | 粘聚云母片、止回阀 |
| Kagalite Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $16.7K | 未膨胀矿物、浮石 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Profound Alloys | 美国 | 5 | $1.48M | 硅铁(>55%硅)、高碳锰铁 |
| Global Green Build Trading & Construction Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $867.8K | 石油沥青、天然沥青 |
| VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD | 老挝 | 2 | $12.9K | 塑料管、其他塑料制品 |
| VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD | 2 | $1.1K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 | |
| Jiangsu Shuanghui Power Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $682 | 玻璃绝缘子、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 高碳锰铁 | JPS METALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $155.9K |
| 2026-06-25 | 测量仪器 | Shijiazhuang Wanlixin Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-06-20 | 人造石墨 | Hainan West Asia Import & Export Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | $45.7K |
| 2026-06-19 | 炉用碳电极 | Hebei Ben Hong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $96.4K |
| 2026-06-11 | 无烟煤 | Anyang Zhuochuang Metallurgical Materials Co., Ltd. | 中国 | $30.9K |
| 2026-05-26 | 无烟煤 | Anyang Zhuochuang Metallurgical Materials Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-05-26 | 其他化学制剂 | Anyang Zhuochuang Metallurgical Materials Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 冶金铸模浇包 | Anhui Huge Glory Engineering & Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 冶金铸模浇包 | Anhui Huge Glory Engineering & Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 粘聚云母片 | King Star International Engineering Ltd. | 中国 | $521 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 电力控制板 | VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD | 老挝 | $273 |
| 2026-06-26 | 自动断路器 | VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD | 老挝 | $21 |
| 2026-06-26 | 塑料管 | VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD | 老挝 | $87 |
| 2026-06-26 | 塑料管 | VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD | 老挝 | $596 |
| 2026-06-26 | 绝缘电线 | VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD | 老挝 | $581 |
| 2026-06-26 | 绝缘电线 | VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD | 老挝 | $22 |
| 2026-06-26 | 其他电路开关装置 | VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD | 老挝 | $40 |
| 2026-06-26 | 存储单元 | VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD | 老挝 | $962 |
| 2026-06-26 | 通信设备 | VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD | 老挝 | $253 |
| 2026-06-26 | 其他电视摄像机 | VIET-LAO MANAGEMENT & OPERTION SOLE CO.,LTD | 老挝 | $1.0K |