ACASA LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 带框玻璃镜
越南 · 在业
12
进口笔数
0
出口笔数
$5.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314807972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS0HP0W |
| 成立日期 | 2017-12-28 |
| 联系地址 | 127A Đường số 45, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ACASA |
| 企业英文名称 | ACASA SERVICE AND TRADING CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127A Đường số 45, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915969933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIEN MINH WOOD PROCESS CO LTD | 越南 | 12 | $5.5K | 其他木家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 带框玻璃镜 | LIEN MINH WOOD PROCESS CO LTD | 越南 | $186 |
| 2025-07-02 | 带框玻璃镜 | LIEN MINH WOOD PROCESS CO LTD | 越南 | $310 |
| 2025-07-02 | 带框玻璃镜 | LIEN MINH WOOD PROCESS CO LTD | 越南 | $286 |
| 2025-07-02 | 带框玻璃镜 | LIEN MINH WOOD PROCESS CO LTD | 越南 | $248 |
| 2025-06-04 | 带框玻璃镜 | LIEN MINH WOOD PROCESS CO LTD | 越南 | $562 |
| 2024-08-26 | 带框玻璃镜 | LIEN MINH WOOD PROCESS CO LTD | 越南 | $643 |
| 2024-08-19 | 带框玻璃镜 | LIEN MINH WOOD PROCESS CO LTD | 越南 | $597 |
| 2024-08-14 | 带框玻璃镜 | LIEN MINH WOOD PROCESS CO LTD | 越南 | $184 |
| 2024-08-14 | 带框玻璃镜 | LIEN MINH WOOD PROCESS CO LTD | 越南 | $597 |
| 2024-08-13 | 带框玻璃镜 | LIEN MINH WOOD PROCESS CO LTD | 越南 | $184 |