Nguyen Phu International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 吹塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế NGUYễN PHú
29
进口笔数
0
出口笔数
$862.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108644930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6DTVJU |
| 成立日期 | 2019-03-13 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 1 Cầu Đơ 4, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NGUYỄN PHÚ |
| 企业英文名称 | NGUYEN PHU INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 1 Cầu Đơ 4, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84797779222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847730 | 吹塑机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $862.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Powerjet Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $368.4K | 注塑机、吹塑机 |
| Foshan Powerroc Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159.6K | 吹塑机、可调扳手 |
| SanShui Konven Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.8K | 其他印刷机、非黑印刷油墨 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Wenzhou Xi Yi Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.6K | 废气净化器、橡塑模具 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Wenzhou Xi Yi Foreign Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $28.0K | 橡塑模具 |
| Foshan Powerroc Precision Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $27.0K | 吹塑机 |
| Dongguan Topone Plastic Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 压力测量仪、机械零件 |
| Sanshui Konven Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $23.4K | 工业干燥机、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 工业机器人 | SANSHUI KONVEN TRADING CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-15 | 其他制冷设备 | SANSHUI KONVEN TRADING CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | SANSHUI KONVEN TRADING CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他橡塑机械 | SANSHUI KONVEN TRADING CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 其他橡塑机械 | SANSHUI KONVEN TRADING CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | SANSHUI KONVEN TRADING CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 其他制冷设备 | SANSHUI KONVEN TRADING CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-15 | 工业机器人 | SANSHUI KONVEN TRADING CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | SANSHUI KONVEN TRADING CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | SANSHUI KONVEN TRADING CO LTD OF FOSHAN | 中国 | $3.0K |