Viet Rental Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 电信仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIET RENTAL

54
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$129.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-02-05
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $697 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 2 笔出口 $750 · 1 笔2025-01进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $697 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 2 笔出口 $750 · 1 笔2025-01进口 $0 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2700561004
企查查编码QVNANJ5D0H
成立日期2010-04-14
联系地址Đường 477, Xã Gia Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIET RENTAL
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84961839369
邮箱nguyenich1289@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903040电信仪器
854320信号发生器
903033电测仪表
903289其他自动控制仪
850440静止变流器
903031万用表

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
271019非轻质石油
843120机械零件
401290其他橡胶轮胎
830220贱金属脚轮
842129液体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
842123内燃机滤油器
842131发动机空气滤清器
842720非电动叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$129.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南54$0通信设备零件、电信仪器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南5$60.5K其他塑料制品、油漆溶剂
VIEN KHOA HOC NONG NGHIEP VIET NAM越南1$38.2K电动叉车、非电动叉车
Nex Vina Co., Ltd.越南1$25.9K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Dongkwang Co., Ltd.越南1$2.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南1$1.7K自粘塑料片、其他塑料包装制品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南1$697氮、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06万用表KMW VIETNAM CO LTD越南$0
2025-09-12信号发生器KMW VIETNAM CO LTD越南$0
2025-09-12电测仪表KMW VIETNAM CO LTD越南$0
2025-07-26信号发生器KMW VIETNAM CO LTD越南$0
2025-07-26信号发生器KMW VIETNAM CO LTD越南$0
2025-07-26信号发生器KMW VIETNAM CO LTD越南$0
2025-07-26信号发生器KMW VIETNAM CO LTD越南$0
2025-05-26电信仪器KMW VIETNAM CO LTD越南$0
2025-04-29电信仪器KMW VIETNAM CO LTD越南$0
2025-04-22信号发生器KMW VIETNAM CO LTD越南$0

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05电动叉车VIEN KHOA HOC NONG NGHIEP VIET NAM越南$22.4K
2026-02-05非电动叉车VIEN KHOA HOC NONG NGHIEP VIET NAM越南$15.8K
2025-11-27电动叉车CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$25.1K
2025-08-20贱金属脚轮CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$460
2025-08-20滚珠轴承CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$99
2025-08-20机械零件CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$53
2025-08-20滚珠轴承CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$58
2025-08-20滚珠轴承CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$213
2025-08-20齿轮及变速器CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$189
2025-08-20贱金属脚轮CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$114

相关企业 · 同类产品

Viet Rental Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →