Viet Rental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIET RENTAL
54
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$129.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-02-05
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700561004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANJ5D0H |
| 成立日期 | 2010-04-14 |
| 联系地址 | Đường 477, Xã Gia Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIET RENTAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84961839369 |
| 邮箱 | nguyenich1289@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903031 | 万用表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 843120 | 机械零件 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842720 | 非电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $129.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $0 | 通信设备零件、电信仪器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $60.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| VIEN KHOA HOC NONG NGHIEP VIET NAM | 越南 | 1 | $38.2K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.9K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $697 | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 万用表 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-09-12 | 信号发生器 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-09-12 | 电测仪表 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-07-26 | 信号发生器 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-07-26 | 信号发生器 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-07-26 | 信号发生器 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-07-26 | 信号发生器 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-05-26 | 电信仪器 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-04-29 | 电信仪器 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-04-22 | 信号发生器 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 电动叉车 | VIEN KHOA HOC NONG NGHIEP VIET NAM | 越南 | $22.4K |
| 2026-02-05 | 非电动叉车 | VIEN KHOA HOC NONG NGHIEP VIET NAM | 越南 | $15.8K |
| 2025-11-27 | 电动叉车 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $25.1K |
| 2025-08-20 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $460 |
| 2025-08-20 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $99 |
| 2025-08-20 | 机械零件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $53 |
| 2025-08-20 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $58 |
| 2025-08-20 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $213 |
| 2025-08-20 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $189 |
| 2025-08-20 | 贱金属脚轮 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $114 |