Manh Tien Phat Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SX & TM MạNH TIếN PHáT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$18.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301234206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02B42BF |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Thôn Đông Phù, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SX & TM MẠNH TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Phù, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84961336795 |
| 邮箱 | manhtienphat.pkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $18.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 铝合金板材 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $371 |
| 2026-06-11 | 其他钢材型材 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2026-06-11 | 其他金属锁 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-06-11 | 钢铁门窗 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $774 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-06-11 | 钢铁门窗 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-06-11 | 80mm以下U/I/H型钢 | Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | $527 |
| 2024-11-07 | 铝合金型材 | Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2024-11-07 | 铝合金型材 | Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | $31 |