EEC Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM EEC
13
进口笔数
0
出口笔数
$155.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109386601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB155P6 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Detech Tower, Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EEC |
| 企业英文名称 | EEC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Detech Tower, Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84867623568 |
| 邮箱 | eecpharma68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $155.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENSALL BIO TECH CO LTD | 中国台湾 | 13 | $155.2K | 其他芳香制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他芳香制剂 | TENSALL BIO TECH CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-03-05 | 其他芳香制剂 | TENSALL BIO TECH CO LTD | 中国台湾 | $196 |
| 2026-03-05 | 其他芳香制剂 | TENSALL BIO TECH CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-03-05 | 其他芳香制剂 | TENSALL BIO TECH CO LTD | 中国台湾 | $132 |
| 2025-08-28 | 其他芳香制剂 | TENSALL BIO TECH CO LTD | 中国台湾 | $8.3K |
| 2025-08-28 | 其他芳香制剂 | TENSALL BIO TECH CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2025-08-28 | 其他芳香制剂 | TENSALL BIO TECH CO LTD | 中国台湾 | $413 |
| 2025-08-28 | 其他芳香制剂 | TENSALL BIO TECH CO LTD | 中国台湾 | $265 |
| 2025-02-03 | 其他芳香制剂 | TENSALL BIO TECH CO LTD | 中国台湾 | $398 |
| 2025-02-03 | 其他芳香制剂 | TENSALL BIO TECH CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |