Truong Son Medical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 医用家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Trường Sơn

74
进口笔数
2
出口笔数
$1.78M
进口金额
$9.3K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2024-02-06
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.0K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $218.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $908 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.0K · 3 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-01进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-03进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $218.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $77.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $98.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $908 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104945969
企查查编码QVN54PBR47
成立日期2010-10-12
联系地址Tầng M, toà nhà công ty 29, ngõ 73 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG SƠN
企业英文名称TRUONG SON MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng M, toà nhà công ty 29, ngõ 73 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842435680000
邮箱sales@truongsonmedical.com.vn
传真0435680101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940290医用家具
842119其他离心机
842191离心机零件
901890其他医疗器具
853710电力控制板
392690其他塑料制品
940511LED灯具
901190光学显微镜零件
902789分析仪器
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国39$1.14M
德国29$519.6K
日本1$64.5K
瑞士1$45.1K
英国3$5.5K
中国2$5.1K
美国1$4.4K
新加坡1$605

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴布亚新几内亚2$9.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JW Holdings Corp.韩国37$1.11M医用家具、其他零售药品
LIFE M.S.R.O.捷克8$335.0K其他塑料制品、医用导管
Hettich Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡19$248.6K其他离心机、离心机零件
Codan Argus AG瑞士2$48.1K其他医疗器具、镍氢电池
Dentis Co., Ltd.韩国1$26.0K牙科配件、其他牙科器械
QED Environmental Ltd.英国1$4.7K气体烟雾分析仪、切片机零件
Infinium Medical, Inc.美国1$4.4K其他医疗器具、其他电诊设备
Andreas Hettich GmbH & Co. KG德国1$2.9K其他离心机、离心机零件
QED Environmental Ltd.美国2$820气体烟雾分析仪、分析仪器
Andreas Hettich GmbH德国1$349其他离心机、离心机零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QED Environmental Systems Ltd.巴布亚新几内亚1$4.7K气体烟雾分析仪、分析仪器
QED Environmental Ltd.巴布亚新几内亚1$4.6K分析仪器

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25医用家具JW Holdings Corp.韩国$25.8K
2026-05-22其他塑料制品JW Holdings Corp.韩国$2.1K
2026-05-22其他医疗器具JW Holdings Corp.韩国$21.3K
2026-05-04医用家具JW Holdings Corp.韩国$29.4K
2026-04-28离心机零件Hettich Asia Pacific Pte. Ltd.德国$498
2026-04-28离心机零件Hettich Asia Pacific Pte. Ltd.德国$1.1K
2026-04-28离心机零件Hettich Asia Pacific Pte. Ltd.德国$1.1K
2026-04-28离心机零件Hettich Asia Pacific Pte. Ltd.德国$1.1K
2026-04-28离心机零件Hettich Asia Pacific Pte. Ltd.德国$498
2026-04-28离心机零件Hettich Asia Pacific Pte. Ltd.德国$1.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-06分析仪器QED Environmental Systems Ltd.巴布亚新几内亚$2.3K
2024-02-06分析仪器QED Environmental Systems Ltd.巴布亚新几内亚$2.3K
2023-12-11分析仪器QED Environmental Ltd.巴布亚新几内亚$2.3K
2023-12-11分析仪器QED Environmental Ltd.巴布亚新几内亚$2.3K

相关企业 · 同类产品

Truong Son Medical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →