Truong Son Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Trường Sơn
71
进口笔数
2
出口笔数
$1.70M
进口金额
$9.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-02-06
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104945969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54PBR47 |
| 成立日期 | 2010-10-12 |
| 联系地址 | Tầng M, toà nhà công ty 29, ngõ 73 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUONG SON MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng M, toà nhà công ty 29, ngõ 73 Đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842435680000 |
| 邮箱 | sales@truongsonmedical.com.vn |
| 传真 | 0435680101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940511 | LED灯具 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $1.06M |
| 德国 | 29 | $519.6K |
| 日本 | 1 | $64.5K |
| 瑞士 | 1 | $45.1K |
| 英国 | 3 | $5.5K |
| 中国 | 2 | $5.1K |
| 美国 | 1 | $4.4K |
| 新加坡 | 1 | $605 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JW Holdings Corp. | 韩国 | 33 | $950.3K | 其他零售药品、医用家具 |
| LIFE M.S.R.O. | 捷克 | 8 | $335.0K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Hettich Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $248.6K | 其他离心机、离心机零件 |
| JW HOLDINGS CORP | 韩国 | 1 | $82.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Codan Argus AG | 瑞士 | 2 | $48.1K | 其他医疗器具、镍氢电池 |
| Dentis Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.0K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| QED Environmental Ltd. | 英国 | 1 | $4.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Infinium Medical, Inc. | 美国 | 1 | $4.4K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Andreas Hettich GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.9K | 其他离心机、离心机零件 |
| QED Environmental Ltd. | 美国 | 2 | $820 | 气体烟雾分析仪、分析仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QED Environmental Systems Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $4.7K | 分析仪器 |
| QED Environmental Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $4.6K | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 离心机零件 | HETTICH ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $498 |
| 2026-04-28 | 离心机零件 | HETTICH ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 离心机零件 | HETTICH ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 离心机零件 | HETTICH ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 离心机零件 | HETTICH ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $498 |
| 2026-04-28 | 离心机零件 | HETTICH ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他离心机 | HETTICH ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他离心机 | HETTICH ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | DENTIS CO LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 医用家具 | DENTIS CO LTD | 韩国 | $6.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 分析仪器 | QEDENVIRONMENTALSYSTEMSLTD | 巴布亚新几内亚 | $2.3K |
| 2024-02-06 | 分析仪器 | QEDENVIRONMENTALSYSTEMSLTD | 巴布亚新几内亚 | $2.3K |
| 2023-12-11 | 分析仪器 | QED ENVIRONMENTAL LTD | 巴布亚新几内亚 | $2.3K |
| 2023-12-11 | 分析仪器 | QED ENVIRONMENTAL LTD | 巴布亚新几内亚 | $2.3K |