NT TIEN HAI IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU NT TIềN HảI
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$673.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001189141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT07F00 |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | Thửa số 182/4, thôn Cát Già, Xã Tây Giang, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU NT TIỀN HẢI |
| 企业英文名称 | NT TIEN HAI IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa số 182/4, thôn Cát Già, Xã Ái Quốc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842279371111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $571.5K |
| 捷克 | 2 | $101.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANTONY S R O | 捷克 | 11 | $472.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织裤 |
| DANTONY S R O | 德国 | 4 | $201.4K | 棉针织裤、女棉裤 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 棉针织裤 | DANTONY S R O | 捷克 | $11.8K |
| 2026-01-29 | 棉针织T恤及背心 | DANTONY S R O | 捷克 | $19.4K |
| 2026-01-29 | 棉针织T恤及背心 | DANTONY S R O | 捷克 | $19.8K |
| 2026-01-27 | 女棉裤 | DANTONY S R O | 捷克 | $5.2K |
| 2026-01-27 | 棉针织T恤及背心 | DANTONY S R O | 捷克 | $13.6K |
| 2026-01-27 | 棉针织T恤及背心 | DANTONY S R O | 捷克 | $25.4K |
| 2026-01-27 | 棉针织裤 | DANTONY S R O | 捷克 | $6.7K |
| 2025-12-25 | 棉针织T恤 | DANTONY S R O | 德国 | $27.4K |
| 2025-12-25 | 棉针织T恤及背心 | DANTONY S R O | 德国 | $16.7K |
| 2025-12-25 | 化纤连衣裙 | DANTONY S R O | 德国 | $357 |