Phuc Khang Binh Trading, Production and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 工业用滤布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV PHúC KHANG BìNH
4
进口笔数
1
出口笔数
$15.9K
进口金额
$21.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-01-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317004846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVKF87B |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Số 30 Đường số 9, ấp Hậu, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV PHÚC KHANG BÌNH |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG BINH SX TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Đường số 9, ấp Hậu, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84977560205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.1K |
| 马来西亚 | 2 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junhong Electronic & Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 其他电气设备、其他测量仪器 |
| Sefar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.8K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| CONG LINGLING | 中国 | 1 | $135 | 过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Entobel Indonesia Biotechnology | 印度尼西亚 | 1 | $21.6K | 牵引式空压机、矿物处理机器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | JUNHONG ELECTRONIC & TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | JUNHONG ELECTRONIC & TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-02-07 | 过滤净化器零件 | CONG LINGLING | 中国 | $135 |
| 2025-03-03 | 工业用滤布 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-01-26 | 工业用滤布 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 矿物混合机 | PT ENTOBEL INDONESIA BIOTECHNOLOGY | 印度尼西亚 | $13.4K |
| 2024-01-27 | 矿物处理机器 | PT ENTOBEL INDONESIA BIOTECHNOLOGY | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2024-01-27 | 牵引式空压机 | PT ENTOBEL INDONESIA BIOTECHNOLOGY | 印度尼西亚 | $80 |
| 2024-01-27 | 矿物粉碎机 | PT ENTOBEL INDONESIA BIOTECHNOLOGY | 印度尼西亚 | $6.6K |