T&T Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần T&T
68
进口笔数
0
出口笔数
$2.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105021303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49MFB3M |
| 成立日期 | 2010-11-29 |
| 联系地址 | Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN T&T |
| 企业英文名称 | T&T JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nguyên Bì, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học Cho thuê xe có động cơ khác Cho thuê ôtô Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chuẩn bị mặt bằng Phá dỡ Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Xây dựng công trình công ích Xây dựng công trình đường bộ Xây dựng công trình đường sắt Xây dựng nhà các loại Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Sửa chữa thiết bị khác Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Sửa chữa thiết bị điện Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Sửa chữa máy móc, thiết bị Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Sản xuất máy thông dụng khác Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) Quảng cáo Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống Truyền tải và phân phối điện Sản xuất điện Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học Sản xuất thiết bị điện khác Sản xuất đồ điện dân dụng Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo Sản xuất đường Sản xuất các loại bánh từ bột Sửa chữa thiết bị liên lạc Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Lập trình máy vi tính Hoạt động của các điểm truy cập internet Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842462921975 |
| 传真 | 0436284966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 741122 | 铜合金管 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $2.08M |
| 韩国 | 9 | $32.5K |
| 德国 | 4 | $29.5K |
| 印度 | 4 | $15.5K |
| 美国 | 1 | $7.4K |
| 荷兰 | 1 | $1.5K |
| 西班牙 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGYANG (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $1.17M | 其他钢铁制品 |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 7 | $450.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $213.6K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Shijiazhuang Huneng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $141.7K | 泵零件、其他硫化橡胶制品 |
| J.R. International | 印度 | 5 | $29.4K | 非机动车零件、85%以上丝织物 |
| Zigong Keyu Seal Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.2K | 机械密封件 |
| NUCON Pneumatics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $14.5K | 功能机器零件、液压气压阀门 |
| Hunan Fushun Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 钻探机械零件、合金钢棒材 |
| Dongsuh Industry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $3.2K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Level And Flow Control Engineers | 印度 | 2 | $1.1K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 旋转排量泵 | RICKMEIER GMBH | 德国 | $3.1K |
| 2026-02-24 | 钢铁脚手架支柱 | RAPID FORMWORK & SCAFFOLDING CO.,LTD | 中国 | $662 |
| 2026-02-06 | 不锈钢圆棒 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-06 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-06 | 不锈钢板材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-06 | 不锈钢板材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-06 | 不锈钢圆棒 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-06 | 不锈钢圆棒 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-02-06 | 不锈钢圆棒 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $783 |
| 2026-02-06 | 热轧钢板 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $979 |