Northwest Import-Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK TâY BắC
- 邮箱2
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300749430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDR797S |
| 成立日期 | 2018-04-19 |
| 联系地址 | Số nhà 046 đường Trần Quốc Hoàn tổ 8, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK TÂY BẮC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 046 đường Trần Quốc Hoàn tổ 8, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu; Dịch vụ khai thuê hải quan; Đại lý thủ tục hải quan; Tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977726171 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 70 | $1.45M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-04-18 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-04-18 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-04-11 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-04-11 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-04-02 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-04-02 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-03-24 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $19.0K |
| 2025-03-24 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-03-20 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $19.0K |