GENERAL COMMERCIAL & CONSTRUCTION JSC
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601155135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN296P1MF |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | Đội 4, Thôn Nam Mỹ, Xã Trực Mỹ, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TRUNG KIÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG KIEN CONSTRUCTION AND COMMERCIAL INVESTMENT GENERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 4, Thôn Nam Mỹ, Xã Quang Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84912836465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORANGE CRUSH (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $1.13M | 20度以上橙汁、高糖度苹果汁 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | ORANGE CRUSH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $959 |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | ORANGE CRUSH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | ORANGE CRUSH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | ORANGE CRUSH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $494 |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | ORANGE CRUSH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | ORANGE CRUSH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | ORANGE CRUSH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | ORANGE CRUSH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $479 |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | ORANGE CRUSH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $681 |
| 2025-10-14 | 其他非酒精饮料 | ORANGE CRUSH (M) SDN BHD | 马来西亚 | $261 |