Hoang Long Construction & Transport Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Và Dịch Vụ Vận Tải Hoàng Long
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$56.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103686782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XKB0DG |
| 成立日期 | 2009-04-02 |
| 联系地址 | Thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Văn Điển, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84988907274 |
| 邮箱 | minh.vico@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $56.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $56.6K | 铜废料、其他贵金属废料 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 塑料管件 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-03-13 | 不锈钢管件 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-03-13 | 其他机器刀具 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-13 | 其他塑料制品 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-03-13 | 止回阀 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-03-13 | 阀门龙头 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $443 |
| 2026-03-13 | 其他机器刀具 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-13 | 不锈钢管件 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-03-13 | 不锈钢管件 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-03-13 | 塑料管件 | Matsuda Sangyo (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $96 |