Ocean International Transportation Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Quốc Tế Đại Dương
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$463.9K
出口金额
—
最近进口
2025-07-05
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310031086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NYDF1J |
| 成立日期 | 2010-05-20 |
| 联系地址 | Phòng 1.5 Cao Ốc Cửu Long, Số 351/31 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN INTERNATIONAL TRANSPORTATION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1.5 Cao Ốc Cửu Long, Số 351/31 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản và môi giới bảo hiểm). Bán buôn nông sản (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn dầu nhờn, mỡ nhờn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác. Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác: vận tải hàng nặng, vận tải container. Cho thuê ô tô (trừ ô tô chuyên dụng) có kè người lái để vận chuyển hàng hóa. Bốc xếp hàng hóa đường bộ. Bốc xếp hàng hóa cảng sông. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ hổ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu: hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa.; hoạt động liên quan khác như lấy mẫu, cân hàng hóa liên quan đến vận tải. |
| 电话 | +84983315131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 170490 | 糖果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $154.9K |
| 中国 | 23 | $148.0K |
| 中国台湾 | 33 | $131.0K |
| 缅甸 | 1 | $6.8K |
| 孟加拉国 | 1 | $5.8K |
| 美国 | 1 | $5.7K |
| 印度 | 1 | $5.2K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
| 泰国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Hongfei Glass Co., Ltd. | 中国 | 20 | $136.0K | 玻璃灯具零件、其他玻璃制品 |
| KA YUEN INDONESIA | 印度尼西亚 | 5 | $63.5K | 其他烯烃聚合物、橡塑模具 |
| Chin Jui Hsiang Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $48.6K | 糖果、其他食品制剂 |
| PEI HAI INTERNATIONAL WIRATAMA INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $40.4K | 漆皮、橡胶塑料鞋件 |
| PT POU CHEN INDONESIA | 印度尼西亚 | 9 | $37.6K | 鞋靴零件、网眼薄纱织物 |
| TIGER TECHNOLOGY & RESEARCH CO LTD | 中国台湾 | 5 | $15.8K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、非泡沫塑料片 |
| EVEREST TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $13.6K | 合成单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| SUCCESS GRACE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.3K | 化纤餐桌布、印花聚酯布 |
| WEI MON FOOD CO LTD | 中国台湾 | 3 | $7.6K | 糖果 |
| WITH YANG CO LTD | 中国台湾 | 7 | $3.7K | 非针织手套、塑料纽扣 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 非泡沫塑料片 | TIGER TECHNOLOGY & RESEARCH CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-07-05 | 塑料覆膜漂白纸板 | TIGER TECHNOLOGY & RESEARCH CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-07-03 | 化纤餐桌布 | SUCCESS GRACE CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2025-05-07 | 其他食品制剂 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2025-05-07 | 非针织手套 | WITH YANG CO LTD | 中国台湾 | $210 |
| 2025-04-26 | 非泡沫塑料片 | TIGER TECHNOLOGY & RESEARCH CO LTD | 中国台湾 | $275 |
| 2025-04-26 | 塑料覆膜漂白纸板 | TIGER TECHNOLOGY & RESEARCH CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2025-03-26 | 其他食品制剂 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $832 |
| 2025-03-26 | 其他食品制剂 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2025-01-21 | 非针织手套 | WITH YANG CO LTD | 中国台湾 | $18 |