ST TRANS & SERVICES CO., LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他纺织长裤
越南 · 在业
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$41.6K
出口金额
—
最近进口
2025-11-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312274609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0MX07S |
| 成立日期 | 2013-05-13 |
| 联系地址 | 116D Đường Hoàng Diệu, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Và Vận Tải Song Thành |
| 企业英文名称 | SONG THANH TRANSPORT AND SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116D Đường Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84839432907 |
| 邮箱 | sttrans@sttrans.com.vn |
| 传真 | 0839432910 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $41.6K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSK TOP TRADING | 马来西亚 | 1 | $26.5K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Fasamir Import & Export Trading | 马来西亚 | 2 | $15.1K | 非办公金属家具、棉针织裤 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 非办公金属家具 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING | 马来西亚 | $4.9K |
| 2025-11-19 | 其他壁纸 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-11-19 | 其他纤维纸板容器 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING | 马来西亚 | $2.9K |
| 2025-11-19 | 其他纺织盥洗制品 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING | 马来西亚 | $2.4K |
| 2025-11-19 | 其他纺织裙 | FASAMIR IMPORT & EXPORT TRADING | 马来西亚 | $3.9K |
| 2025-07-14 | 其他纺织长裤 | CSK TOP TRADING | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-07-14 | 婴儿服装(非棉/化纤) | CSK TOP TRADING | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-07-14 | 发动机泵 | CSK TOP TRADING | 马来西亚 | $9.1K |
| 2025-07-14 | 摩托车及配件 | CSK TOP TRADING | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-07-14 | 体育器材 | CSK TOP TRADING | 马来西亚 | $8.2K |