EGB IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU EGB
21
进口笔数
0
出口笔数
$546.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110408105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4XNX8W |
| 成立日期 | 2023-07-05 |
| 联系地址 | Số 10, cụm 4, ngõ 12, đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU EGB |
| 企业英文名称 | EGB IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, cụm 4, ngõ 12, đường Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0818827650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $546.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BONITA COSMETICS | 5 | $240.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| Bonita Cosmetics | 韩国 | 11 | $225.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| JLVENTURES CO., LTD. | 5 | $79.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $20 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $106 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $206 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $45 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $106 |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $206 |
| 2026-04-24 | 皮肤清洁剂 | JLVENTURES CO., LTD. | 韩国 | $6.3K |