Yuchai Power Generation Service Business Co., Ltd. (Vietnam)
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH DịCH Vụ YUCHAI PHáT ĐIệN ( VIệT NAM)
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110479272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC0DB1HS |
| 成立日期 | 2023-09-18 |
| 联系地址 | LK4/15 khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ YUCHAI PHÁT ĐIỆN ( VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | YUCHAI GENSET POWER (VIETNAM) SALES SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 136 đường Biên Giang, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | 0399744637 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Turbo Power Co., Ltd. | 中国 | 12 | $998.0K | 375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Yunnan Zhenbang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $716.9K | 非车用柴油机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Shanghai Turbo Power Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $18.0K | 非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非车用柴油机 | SHANGHAI TURBO POWER CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 非车用柴油机 | SHANGHAI TURBO POWER CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-06 | 非车用柴油机 | SHANGHAI TURBO POWER CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 非车用柴油机 | SHANGHAI TURBO POWER CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-06 | 非车用柴油机 | SHANGHAI TURBO POWER CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-06 | 非车用柴油机 | SHANGHAI TURBO POWER CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-06 | 非车用柴油机 | SHANGHAI TURBO POWER CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-06 | 非车用柴油机 | SHANGHAI TURBO POWER CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-06 | 非车用柴油机 | SHANGHAI TURBO POWER CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 非车用柴油机 | SHANGHAI TURBO POWER CO LTD | 中国 | $18.0K |