Bandina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他媒体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BANDINA
9
进口笔数
0
出口笔数
$66.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317159448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2E8PHP |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | 92 Đường số 30, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BANDINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/20/4 Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | +84339671613 |
| 邮箱 | bandina.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852380 | 其他媒体 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $63.6K |
| 中国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9f069cb34d22ae66a3578d4695acf712 | 4 | $49.6K | ||
| Wisdomj Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.9K | 非电照明器具 |
| Soundwave Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.0K | 非电照明器具 |
| H.M. International | 孟加拉国 | 2 | $2.7K | 其他鲜果、卷心生菜 |
| Copan Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 已录制光碟、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 其他媒体 | Inter Asia | 韩国 | $7.6K |
| 2023-08-24 | 其他媒体 | Inter Asia | 韩国 | $20.0K |
| 2023-07-13 | 其他媒体 | Inter Asia | 韩国 | $10.1K |
| 2023-06-13 | 其他媒体 | Inter Asia | 韩国 | $4.6K |
| 2023-06-13 | 其他媒体 | Inter Asia | 韩国 | $803 |
| 2023-06-13 | 其他媒体 | Inter Asia | 韩国 | $6.4K |
| 2023-06-12 | 其他媒体 | H M INTERNATIONAL | 韩国 | $666 |
| 2023-06-12 | 其他媒体 | H M INTERNATIONAL | 韩国 | $666 |
| 2023-04-07 | 非电照明器具 | WISDOMJ CO LTD | 韩国 | $298 |
| 2023-04-07 | 非电照明器具 | WISDOMJ CO LTD | 韩国 | $872 |