Bach Khoa Investment and Development of Solar Energy Corporation
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NăNG LượNG MặT TRờI BáCH KHOA
- 邮箱40
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
87
进口笔数
2
出口笔数
$9.08M
进口金额
$96.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-03-13
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304194942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HBMB42 |
| 成立日期 | 2008-10-16 |
| 联系地址 | 47 Lê Văn Thịnh, khu phố 5, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI BÁCH KHOA |
| 企业英文名称 | BACH KHOA INVESTMENT & DEVELOPMENT OF SOLAR ENERGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 47 Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842873006759 |
| 邮箱 | info@solarbk.vn |
| 传真 | +842873006760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 803.2349亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841861 | 热泵 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $8.71M |
| 泰国 | 2 | $259.0K |
| 美国 | 1 | $46.3K |
| 荷兰 | 3 | $31.1K |
| 德国 | 2 | $24.0K |
| 越南 | 1 | $5.1K |
| 意大利 | 1 | $384 |
| 法国 | 1 | $107 |
| 瑞士 | 1 | $83 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $96.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Park Sun Corp. | 中国 | 25 | $3.85M | 光伏组件、高压电线 |
| Qinghai High Hope Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.58M | 光伏组件、静止变流器 |
| Park Sun Corp. | 马绍尔群岛 | 4 | $1.16M | 光伏组件、静止变流器 |
| Wesolar Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.06M | 光伏组件、静止变流器 |
| High Hope Zhongding Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $615.5K | 薄硬木胶合板、塑料文具 |
| Solar Hive Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $93.8K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| Hukseflux South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $31.1K | 光学辐射仪器、非液体温度计 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.6K | 燃气炊具、电力控制板 |
| Shenzhen SofarSolar Co., Ltd. | 中国 | 11 | $9.4K | 静止变流器、变压器零件 |
| Dongguan Sofar Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solar Hive Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $96.4K | 静止变流器、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 光伏组件 | PARK SUN CORP ORATION | 中国 | $159.6K |
| 2026-04-27 | 光伏组件 | PARK SUN CORP ORATION | 中国 | $159.6K |
| 2026-04-06 | 光伏组件 | PARK SUN CORP ORATION | 中国 | $159.6K |
| 2026-04-06 | 光伏组件 | PARK SUN CORP ORATION | 中国 | $159.6K |
| 2026-04-06 | 光伏组件 | PARK SUN CORP ORATION | 中国 | $239.3K |
| 2026-04-06 | 光伏组件 | PARK SUN CORP ORATION | 中国 | $239.3K |
| 2026-04-02 | 光学辐射仪器 | SUZHOU EVERICH IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 光学辐射仪器 | SUZHOU EVERICH IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-02 | 光学辐射仪器 | SUZHOU EVERICH IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-02 | 光学辐射仪器 | SUZHOU EVERICH IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 静止变流器 | SOLAR HIVE PTE LTD | 新加坡 | $41.1K |
| 2024-01-11 | 静止变流器 | SOLAR HIVE PTE LTD | 新加坡 | $51.1K |
| 2024-01-11 | 静止变流器 | SOLAR HIVE PTE LTD | 新加坡 | $4.1K |