Dai Cati Toys Production Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,230 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐạI CáT VIệT NAM
209
进口笔数
1,230
出口笔数
$3.00M
进口金额
$11.31M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-08-19
最近出口
54
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801377093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U730AG |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | Khu Ninh Chấp 5, Phường Thái Học, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐẠI CÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAI CAT VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Ninh Chấp 5, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0869850688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $2.63M |
| 越南 | 16 | $280.6K |
| 日本 | 4 | $44.2K |
| 中国台湾 | 1 | $42.6K |
| 德国 | 2 | $159 |
| 印度 | 4 | $137 |
| 韩国 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 304 | $3.83M |
| 中国香港 | 169 | $3.21M |
| 日本 | 46 | $2.13M |
| 越南 | 67 | $1.16M |
| 中国 | 173 | $216.7K |
| 澳大利亚 | 353 | $213.0K |
| 墨西哥 | 7 | $111.8K |
| 英国 | 9 | $94.0K |
| 加拿大 | 12 | $93.3K |
| 韩国 | 4 | $72.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bohai Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 13 | $598.8K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Baishan Intelligent Technology (Hubei) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $529.1K | 其他电子IC、电器装置零件 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 17 | $407.5K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $331.9K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| Center Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $183.9K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| ZSNow Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $146.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.7K | 其他活植物、其他离心泵 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.8K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| NETOP INDUSTRIAL (VIETNAM) COMPANY LTD | 越南 | 9 | $11.5K | 增塑PVC混合物 |
| Dongguan Junmei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $5.7K | 橡塑模具 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGLIDA HONG KONG LTD | 中国香港 | 238 | $2.95M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| K Mark Technology Ltd. | 美国 | 51 | $1.42M | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| K-MARK TECHNOLORY LIMITED | 中国香港 | 24 | $798.8K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Talent First International Ltd. | 美国 | 40 | $585.5K | 玩具模型 |
| TALENT FIRST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 25 | $350.5K | 玩具模型、其他游戏设备 |
| Netop Industrial Co., Ltd. | 越南 | 30 | $178.9K | 印刷电路、其他电子IC |
| New Time Industrial Holdings Ltd. | 中国 | 22 | $164.5K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| ZOBON INTERNATION TRADING CO.,LTD | 中国 | 163 | $137.2K | 玩具模型、塑料家用制品 |
| NINGBO ZOBON INTERNATION TRADING CO LTD | 中国 | 258 | $135.0K | 玩具模型 |
| Ningbo Zobon International Trading Co., Ltd. | 澳大利亚 | 149 | $81.9K | 玩具模型、真空瓶及零件 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 塑料容器 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $321 |
| 2026-06-24 | 自粘塑料片 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-06-24 | 其他硫化橡胶制品 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $83 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $394 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $841 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $304 |
出口(共 1,230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 玩具模型 | Just Play, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 玩具模型 | Just Play, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 玩具模型 | Just Play, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 玩具模型 | Just Play, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 玩具模型 | Just Play, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | Kids Microscope Set Early Explorers 41pc PO RELEASE NO. (MSL1)RL-450105-5 CUSTOMER PO# 2326348 CUSTOMER RELEASE# RL23263481 HS Code= 9503.00 NO WOOD PACKINGAGE MATERIAL 2ND NOTIFY PARTY= XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXVAS@EXPEDITOR S.COM 3RD NOTIFY PARTY= XXXXXXX24 FAX= XXXXXXXXXXXX CONTACT NAME = XXXXXXXX | TO THE ORDER OF MERCHSOURCE LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 玩具模型 | Just Play, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 玩具模型 | Sega Fave Corp. | 日本 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 玩具模型 | Sega Fave Corp. | 日本 | $8.5K |
| 2026-06-30 | 玩具模型 | Sega Fave Corp. | 日本 | $4.4K |