Dai Cati Toys Production Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,230 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐạI CáT VIệT NAM

209
进口笔数
1,230
出口笔数
$3.00M
进口金额
$11.31M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-08-19
最近出口
54
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $23.5K · 3 笔2023-11进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.4K · 3 笔出口 $67.9K · 2 笔2024-01进口 $73.8K · 3 笔出口 $110.3K · 3 笔2024-02进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.8K · 4 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-04进口 $730 · 1 笔出口 $93.0K · 4 笔2024-05进口 $72.6K · 5 笔出口 $180.4K · 7 笔2024-06进口 $104.6K · 9 笔出口 $285.3K · 24 笔2024-07进口 $9.9K · 4 笔出口 $207.5K · 38 笔2024-08进口 $57.5K · 5 笔出口 $204.6K · 39 笔2024-09进口 $44.0K · 5 笔出口 $134.2K · 24 笔2024-10进口 $35.0K · 3 笔出口 $259.5K · 35 笔2024-11进口 $43.9K · 5 笔出口 $132.2K · 32 笔2024-12进口 $17.5K · 4 笔出口 $68.0K · 27 笔2025-01进口 $90.7K · 7 笔出口 $154.4K · 45 笔2025-02进口 $53.4K · 4 笔出口 $166.7K · 30 笔2025-03进口 $125.3K · 7 笔出口 $194.9K · 31 笔2025-04进口 $16.8K · 4 笔出口 $565.4K · 41 笔2025-05进口 $220.6K · 10 笔出口 $254.0K · 32 笔2025-06进口 $199.5K · 9 笔出口 $822.2K · 51 笔2025-07进口 $158.4K · 7 笔出口 $686.0K · 58 笔2025-08进口 $61.5K · 11 笔出口 $395.9K · 76 笔2025-09进口 $2.0K · 3 笔出口 $921.5K · 88 笔2025-10进口 $79.0K · 8 笔出口 $454.9K · 70 笔2025-11进口 $68.0K · 6 笔出口 $549.3K · 52 笔2025-12进口 $22.4K · 6 笔出口 $539.7K · 55 笔2026-01进口 $116.0K · 8 笔出口 $717.4K · 84 笔2026-02进口 $37.3K · 4 笔出口 $301.7K · 15 笔2026-03进口 $146.8K · 8 笔出口 $564.8K · 53 笔2026-04进口 $320.4K · 13 笔出口 $459.5K · 68 笔2026-05进口 $412.5K · 17 笔出口 $476.2K · 36 笔2026-06进口 $198.9K · 13 笔出口 $1.08M · 90 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $23.5K · 3 笔2023-11进口 $103.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.4K · 3 笔出口 $67.9K · 2 笔2024-01进口 $73.8K · 3 笔出口 $110.3K · 3 笔2024-02进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.8K · 4 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-04进口 $730 · 1 笔出口 $93.0K · 4 笔2024-05进口 $72.6K · 5 笔出口 $180.4K · 7 笔2024-06进口 $104.6K · 9 笔出口 $285.3K · 24 笔2024-07进口 $9.9K · 4 笔出口 $207.5K · 38 笔2024-08进口 $57.5K · 5 笔出口 $204.6K · 39 笔2024-09进口 $44.0K · 5 笔出口 $134.2K · 24 笔2024-10进口 $35.0K · 3 笔出口 $259.5K · 35 笔2024-11进口 $43.9K · 5 笔出口 $132.2K · 32 笔2024-12进口 $17.5K · 4 笔出口 $68.0K · 27 笔2025-01进口 $90.7K · 7 笔出口 $154.4K · 45 笔2025-02进口 $53.4K · 4 笔出口 $166.7K · 30 笔2025-03进口 $125.3K · 7 笔出口 $194.9K · 31 笔2025-04进口 $16.8K · 4 笔出口 $565.4K · 41 笔2025-05进口 $220.6K · 10 笔出口 $254.0K · 32 笔2025-06进口 $199.5K · 9 笔出口 $822.2K · 51 笔2025-07进口 $158.4K · 7 笔出口 $686.0K · 58 笔2025-08进口 $61.5K · 11 笔出口 $395.9K · 76 笔2025-09进口 $2.0K · 3 笔出口 $921.5K · 88 笔2025-10进口 $79.0K · 8 笔出口 $454.9K · 70 笔2025-11进口 $68.0K · 6 笔出口 $549.3K · 52 笔2025-12进口 $22.4K · 6 笔出口 $539.7K · 55 笔2026-01进口 $116.0K · 8 笔出口 $717.4K · 84 笔2026-02进口 $37.3K · 4 笔出口 $301.7K · 15 笔2026-03进口 $146.8K · 8 笔出口 $564.8K · 53 笔2026-04进口 $320.4K · 13 笔出口 $459.5K · 68 笔2026-05进口 $412.5K · 17 笔出口 $476.2K · 36 笔2026-06进口 $198.9K · 13 笔出口 $1.08M · 90 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号0801377093
企查查编码QVN2U730AG
成立日期2022-04-28
联系地址Khu Ninh Chấp 5, Phường Thái Học, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐẠI CÁT VIỆT NAM
企业英文名称DAI CAT VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Ninh Chấp 5, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话0869850688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
854239其他电子IC
732690其他钢铁制品
390210聚丙烯聚合物
800700其他锡制品
851829未装壳扬声器
401693非泡沫橡胶密封件
390422增塑PVC混合物
390330ABS共聚物

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
850440静止变流器
481910瓦楞纸箱
392390其他塑料包装制品
848071橡塑模具
392310塑料包装箱
852859非CRT显示器
851829未装壳扬声器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$2.63M
越南16$280.6K
日本4$44.2K
中国台湾1$42.6K
德国2$159
印度4$137
韩国1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国304$3.83M
中国香港169$3.21M
日本46$2.13M
越南67$1.16M
中国173$216.7K
澳大利亚353$213.0K
墨西哥7$111.8K
英国9$94.0K
加拿大12$93.3K
韩国4$72.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bohai Chemical (HK) Ltd.中国13$598.8KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Baishan Intelligent Technology (Hubei) Co., Ltd.中国30$529.1K其他电子IC、电器装置零件
Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd.中国17$407.5K其他塑料制品、金属建筑配件
Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国36$331.9K其他塑料制品、其他螺纹紧固件
Center Chemicals Co., Ltd.中国5$183.9KABS共聚物、聚丙烯聚合物
ZSNow Technology Co., Ltd.越南4$146.6K其他电路开关装置、其他塑料制品
Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd.中国5$45.7K其他活植物、其他离心泵
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国6$31.8KPVC泡沫板、染色棉混纺布
NETOP INDUSTRIAL (VIETNAM) COMPANY LTD越南9$11.5K增塑PVC混合物
Dongguan Junmei Electronic Technology Co., Ltd.中国8$5.7K橡塑模具

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGLIDA HONG KONG LTD中国香港238$2.95M玩具模型、瓦楞纸箱
K Mark Technology Ltd.美国51$1.42M玩具模型、其他塑料包装制品
K-MARK TECHNOLORY LIMITED中国香港24$798.8K玩具模型、其他塑料包装制品
Talent First International Ltd.美国40$585.5K玩具模型
TALENT FIRST INTERNATIONAL LTD中国香港25$350.5K玩具模型、其他游戏设备
Netop Industrial Co., Ltd.越南30$178.9K印刷电路、其他电子IC
New Time Industrial Holdings Ltd.中国22$164.5K玩具模型、塑料包装箱
ZOBON INTERNATION TRADING CO.,LTD中国163$137.2K玩具模型、塑料家用制品
NINGBO ZOBON INTERNATION TRADING CO LTD中国258$135.0K玩具模型
Ningbo Zobon International Trading Co., Ltd.澳大利亚149$81.9K玩具模型、真空瓶及零件

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24塑料容器Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-24其他钢铁制品Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$96
2026-06-24其他钢铁制品Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$321
2026-06-24自粘塑料片Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$32
2026-06-24其他硫化橡胶制品Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$83
2026-06-24其他塑料制品Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$394
2026-06-24其他塑料制品Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$841
2026-06-24其他塑料制品Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$192
2026-06-24其他塑料制品Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$440
2026-06-24其他塑料制品Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$304

出口(共 1,230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-19玩具模型Just Play, LLC美国$0
2026-08-19玩具模型Just Play, LLC美国$0
2026-08-12玩具模型Just Play, LLC美国$0
2026-08-12玩具模型Just Play, LLC美国$0
2026-08-12玩具模型Just Play, LLC美国$0
2026-07-30Kids Microscope Set Early Explorers 41pc PO RELEASE NO. (MSL1)RL-450105-5 CUSTOMER PO# 2326348 CUSTOMER RELEASE# RL23263481 HS Code= 9503.00 NO WOOD PACKINGAGE MATERIAL 2ND NOTIFY PARTY= XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXVAS@EXPEDITOR S.COM 3RD NOTIFY PARTY= XXXXXXX24 FAX= XXXXXXXXXXXX CONTACT NAME = XXXXXXXXTO THE ORDER OF MERCHSOURCE LLC美国$0
2026-07-08玩具模型Just Play, LLC美国$0
2026-06-30玩具模型Sega Fave Corp.日本$1.6K
2026-06-30玩具模型Sega Fave Corp.日本$8.5K
2026-06-30玩具模型Sega Fave Corp.日本$4.4K

相关企业 · 同类产品

Dai Cati Toys Production Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →