CALM SEA CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CALM SEA
5
进口笔数
0
出口笔数
$16.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314149787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD9DTY1 |
| 成立日期 | 2016-12-08 |
| 联系地址 | 28E, Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CALM SEA |
| 企业英文名称 | CALM SEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28E, Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842838404118 |
| 邮箱 | ops@c-calm.com |
| 官网 | www.c-calm.com |
| 传真 | 02838404119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490590 | 地图图表 |
| 611300 | 针织服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 851771 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $12.8K |
| 印度 | 1 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $559 |
| 希腊 | 1 | $51 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAN TRADER & SERVICES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $12.8K | 通信设备、其他通信设备 |
| TRISTAR MARINE SERVICES | 1 | $1.7K | 阀门龙头 | |
| V MARINE CO.,LTD | 韩国 | 1 | $1.4K | 针织服装、男式化纤服装 |
| NAVTOR NAUTIC AB | 瑞典 | 1 | $559 | 其他印刷品、已录制光碟 |
| Erma First Esk Engineering Solutions | 希腊 | 1 | $51 | 999907、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 金属包头皮鞋 | V MARINE CO.,LTD | 韩国 | $316 |
| 2026-03-12 | 针织服装 | V MARINE CO.,LTD | 韩国 | $548 |
| 2026-03-12 | 男式化纤服装 | V MARINE CO.,LTD | 韩国 | $512 |
| 2026-03-06 | 阀门龙头 | Erma First Esk Engineering Solutions | 希腊 | $51 |
| 2025-10-20 | 阀门龙头 | TRISTAR MARINE SERVICES | 印度 | $1.7K |
| 2024-04-25 | 其他印刷品 | NAVTOR NAUTIC AB | 英国 | $233 |
| 2024-04-25 | 地图图表 | NAVTOR NAUTIC AB | 英国 | $326 |
| 2023-09-15 | 通信设备零件 | CAN TRADER & SERVICES PTE LTD | 美国 | $12.8K |