MTA General Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP MTA
- 邮箱82
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$194.2K
出口金额
—
最近进口
2024-12-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500679016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP27453T |
| 成立日期 | 2022-02-23 |
| 联系地址 | Thôn Diên Lâm, Xã Duy Phiên, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MTA |
| 企业英文名称 | MTA GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Diên Lâm, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 0976419288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $194.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $147.6K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.1K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 合成纤维窗帘 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-11-29 | 合成纤维窗帘 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-16 | 热轧钢板 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $480 |
| 2024-10-16 | 其他钢材型材 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2024-10-15 | 丙烯酸乙烯漆 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $252 |
| 2024-10-15 | 丙烯酸乙烯漆 | Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2024-09-30 | 丙烯酸乙烯漆 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $258 |
| 2024-09-30 | 丙烯酸乙烯漆 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $205 |
| 2024-09-30 | 热轧钢板 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $492 |
| 2024-09-30 | 其他钢材型材 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $167 |