INTERNATIONAL MOTOR TRADE INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 20吨以上柴油货车
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại ô Tô Quốc Tế
20
进口笔数
0
出口笔数
$5.99M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102364045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HNHPC6 |
| 成立日期 | 2007-09-12 |
| 联系地址 | P301, tòa nhà Hòa Bình, lô 2 - 3A, cụm công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI Ô TÔ QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL AUTO TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P301, tòa nhà Hòa Bình, lô 2 - 3A, cụm công nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842432432441 |
| 传真 | 6627699 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 870190 | 870190 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $5.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 5 | $2.35M | 20吨以上柴油货车、柴油拖拉机 |
| SINOTRUK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 7 | $1.78M | 870190、20吨以上柴油货车 |
| DONGXING LIANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $675.5K | 20吨以上柴油货车、870190 |
| SHIYAN PINGYUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $669.0K | 20吨以上柴油货车 |
| GUANGXI ZHONGHAO TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $519.7K | 870190、20吨以上柴油货车 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 20吨以上柴油货车 | DONGXING LIANYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $433.0K |
| 2024-04-15 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $216.5K |
| 2024-04-15 | 20吨以上柴油货车 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $152.0K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | GUANGXI ZHONGHAO TRADE CO LTD | 中国 | $107.4K |
| 2024-04-15 | 20吨以上柴油货车 | SHIYAN PINGYUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $242.5K |
| 2024-04-15 | 20吨以上柴油货车 | SHIYAN PINGYUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $216.5K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $390.0K |
| 2024-04-15 | 20吨以上柴油货车 | SHAANXI HEAVY DUTY AUTOMOBILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $925.8K |
| 2024-04-15 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $210.0K |