Weifeng Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 高尔夫球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ WEIFENG
10
进口笔数
0
出口笔数
$59.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317570418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67JU5P6 |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | 1718 Nguyễn Duy Trinh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ WEIFENG |
| 企业英文名称 | WEIFENG SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1275/14/1 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911029986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950632 | 高尔夫球 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $46.2K |
| 中国 | 5 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIPAN TRADE EXCHANGE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $46.2K | 高尔夫球 |
| Xiamen Bumper Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Omnix Design (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑纺箱盒、其他伞类 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 高尔夫球 | TAIPAN TRADE EXCHANGE CO LTD | 中国台湾 | $170 |
| 2024-12-03 | 高尔夫球 | TAIPAN TRADE EXCHANGE CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2024-12-03 | 高尔夫球 | TAIPAN TRADE EXCHANGE CO LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2024-12-03 | 高尔夫球 | TAIPAN TRADE EXCHANGE CO LTD | 中国台湾 | $170 |
| 2024-07-09 | 高尔夫球 | TAIPAN TRADE EXCHANGE CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-07-09 | 高尔夫球 | TAIPAN TRADE EXCHANGE CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2024-07-09 | 高尔夫球 | TAIPAN TRADE EXCHANGE CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2024-07-09 | 高尔夫球 | TAIPAN TRADE EXCHANGE CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2024-07-09 | 高尔夫球 | TAIPAN TRADE EXCHANGE CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2024-06-05 | 其他塑纺箱盒 | XIAMEN BUMPER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |