Declaration Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 不锈钢废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHAI TùNG

1
进口笔数
26
出口笔数
$11.9K
进口金额
$662.3K
出口金额
2023-05-04
最近进口
2023-11-20
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $281.8K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $281.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317648255
企查查编码QVN4CQ0ER5
成立日期2023-01-13
联系地址334 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHAI TÙNG
企业英文名称KHAI TUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址334 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84919554781
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281129其他非金属氧化合物

出口

HS 编码产品
720421不锈钢废料
720441钢铁废料
740729铜合金条杆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$11.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度19$480.3K
越南2$151.2K
马来西亚1$11.0K
中国香港1$7.3K
韩国1$5.1K
中国1$3.7K
泰国1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anqiu Yian Gas Manufacture Co., Ltd.中国1$11.9K其他非金属氧化合物、氩气

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crystal Jade Inc.印度13$269.8K不锈钢废料、钢铁废料
Ascorp Singapore Pte. Ltd.新加坡4$164.3K不锈钢废料、干鹰嘴豆
Foshan Ruishan Import & Export Trading Co., Ltd.越南2$151.2K铜合金条杆、铜废料
Jin Hai Trading Co., Ltd.越南2$46.2K不锈钢废料
Honest Metal Trading Sdn. Bhd.马来西亚1$11.0K钢铁废料
Jackson Trading Co.越南1$7.3K钢铁废料、镁废料
Tradinox Metals FZCO阿联酋1$5.1K钢铁废料、不锈钢废料
Foshan City Nanhai District Haisheng Waste Materials Recycling Co., Ltd.中国1$3.7K铜合金条杆、钢铁废料
HEFA Trading Co., Ltd.泰国1$3.6K多层涂布纸板、轻质涂布纸

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-04其他非金属氧化合物ANQIU YIAN GAS MANUFACTURE CO LTD中国$11.9K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-20不锈钢废料CRYSTAL JADE INC印度$6.0K
2023-11-20不锈钢废料CRYSTAL JADE INC印度$59.5K
2023-11-17不锈钢废料CRYSTAL JADE INC印度$29.8K
2023-11-17不锈钢废料CRYSTAL JADE INC印度$11.9K
2023-09-26不锈钢废料CRYSTAL JADE INC印度$89.3K
2023-09-26不锈钢废料CRYSTAL JADE INC印度$23.8K
2023-09-14铜合金条杆FOSHAN RUISHAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD越南$75.6K
2023-09-12不锈钢废料CRYSTAL JADE INC印度$10.3K
2023-09-08铜合金条杆FOSHAN RUISHAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD越南$75.6K
2023-09-08钢铁废料JACKSON TRADING CO中国香港$7.3K

相关企业 · 同类产品

Declaration Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →