Declaration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 不锈钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHAI TùNG
1
进口笔数
26
出口笔数
$11.9K
进口金额
$662.3K
出口金额
2023-05-04
最近进口
2023-11-20
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317648255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CQ0ER5 |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | 334 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI TÙNG |
| 企业英文名称 | KHAI TUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 334 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919554781 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $480.3K |
| 越南 | 2 | $151.2K |
| 马来西亚 | 1 | $11.0K |
| 中国香港 | 1 | $7.3K |
| 韩国 | 1 | $5.1K |
| 中国 | 1 | $3.7K |
| 泰国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anqiu Yian Gas Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他非金属氧化合物、氩气 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Jade Inc. | 印度 | 13 | $269.8K | 不锈钢废料、钢铁废料 |
| Ascorp Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $164.3K | 不锈钢废料、干鹰嘴豆 |
| Foshan Ruishan Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $151.2K | 铜合金条杆、铜废料 |
| Jin Hai Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.2K | 不锈钢废料 |
| Honest Metal Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $11.0K | 钢铁废料 |
| Jackson Trading Co. | 越南 | 1 | $7.3K | 钢铁废料、镁废料 |
| Tradinox Metals FZCO | 阿联酋 | 1 | $5.1K | 钢铁废料、不锈钢废料 |
| Foshan City Nanhai District Haisheng Waste Materials Recycling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 铜合金条杆、钢铁废料 |
| HEFA Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.6K | 多层涂布纸板、轻质涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 其他非金属氧化合物 | ANQIU YIAN GAS MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $11.9K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $6.0K |
| 2023-11-20 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $59.5K |
| 2023-11-17 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $29.8K |
| 2023-11-17 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $11.9K |
| 2023-09-26 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $89.3K |
| 2023-09-26 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $23.8K |
| 2023-09-14 | 铜合金条杆 | FOSHAN RUISHAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $75.6K |
| 2023-09-12 | 不锈钢废料 | CRYSTAL JADE INC | 印度 | $10.3K |
| 2023-09-08 | 铜合金条杆 | FOSHAN RUISHAN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 越南 | $75.6K |
| 2023-09-08 | 钢铁废料 | JACKSON TRADING CO | 中国香港 | $7.3K |