Quang Gia Kien Mining Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Mỏ QUANG GIA KIêN
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701915413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6A5RYB |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Khu TĐC Đồng Mây, Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ MỎ QUANG GIA KIÊN |
| 企业英文名称 | QUANG GIA KIEN MINING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 02033662838 |
| 邮箱 | Dovankiennm@gmail.com |
| 传真 | 02033662838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $742.5K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Nanning Yongte Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $726.1K | 涂层钢丝制品、LED照明装置 |
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 5 | $372.4K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.2K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi He Run Fa Import and Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $8.7K | 液压气压阀门、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 钢铁弹簧 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 机械零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 机械零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 机械零件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 钢铁弹簧 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管件 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $3.5K |