New Day Transport Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非棉针织女衫
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải New Day
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$6.3K
出口金额
—
最近进口
2024-09-12
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312956979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAT6NM4 |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | 37/1/9 đường số 44, khu phố 11, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NEW DAY |
| 企业英文名称 | NEW DAY TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/1/9 Đường số 44, Khu phố 34, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84938946948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $6.2K |
| 越南 | 3 | $34 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Huynh | 美国 | 10 | $1.9K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Chester Montesa | 美国 | 6 | $1.2K | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Montesa Chester | 美国 | 3 | $570 | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Dao Ho | 美国 | 2 | $384 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Ngoc Van | 美国 | 2 | $381 | 棉针织T恤及背心、棉针织裤 |
| LE NGUYEN | 美国 | 2 | $376 | 棉针织T恤及背心、毛针织服装 |
| Minh Nguyen | 美国 | 1 | $279 | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Phuong Nguyen | 美国 | 1 | $203 | 棉针织T恤及背心、其他纺织制品 |
| An Anh | 美国 | 1 | $201 | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
| EVA NH | 美国 | 1 | $200 | 其他纺织连衣裙、女式纺织裤 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 棉针织裤 | PHUONG NGUYEN | 美国 | $125 |
| 2024-09-12 | 毛针织服装 | Phuong Nguyen | 美国 | $28 |
| 2024-09-12 | 棉针织T恤 | PHUONG NGUYEN | 美国 | $50 |
| 2024-05-09 | 明信片贺卡 | CHESTER MONTESA | 美国 | $176 |
| 2024-05-09 | 明信片贺卡 | CHESTER MONTESA | 美国 | $154 |
| 2024-05-09 | 明信片贺卡 | MONTESA CHESTER | 美国 | $180 |
| 2024-05-09 | 明信片贺卡 | CHESTER MONTESA | 美国 | $30 |
| 2024-05-07 | 棉针织T恤 | VAN HUYNH | 美国 | $34 |
| 2024-05-07 | 婴儿化纤针织品 | VAN HUYNH | 美国 | $50 |
| 2024-05-07 | 毛针织服装 | VAN HUYNH | 美国 | $30 |