Comat Equipment & Materials Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TạI TP. Hồ CHí MINH - CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư THIếT Bị COMAT
4
进口笔数
0
出口笔数
$94.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109998259-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0XB384 |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Số nhà 56A, Đường 38, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI TP. HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ COMAT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số nhà 56A, Đường 38, Khu phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84242215226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $94.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Hanbin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.7K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-26 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-26 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-01-26 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-01-26 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-01-26 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-12-26 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-12-26 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-26 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-12-26 | 非泡沫塑料片 | XUZHOU HANBIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $521 |