Thinh Ham Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 6mm以上杨木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thịnh Hâm
23
进口笔数
0
出口笔数
$607.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702269624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAW96H0 |
| 成立日期 | 2014-04-25 |
| 联系地址 | Số 420, khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỊNH HÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 420, khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0917224122 |
| 邮箱 | maiphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $598.6K |
| 中国 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROBINSON LUMBER CO | 美国 | 12 | $302.5K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| EK Lumber Co., Ltd. | 美国 | 4 | $139.7K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| EK LUMBER CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $70.7K | 6mm以上杨木、6mm以上松木 |
| c897a88240846d9918e566731b9ad9b2 | 2 | $59.2K | ||
| Tioga Hardwoods, Inc. | 美国 | 1 | $13.4K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Turman Mercer Sawmills | 越南 | 1 | $13.1K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Weifang Depu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 6毫米以上桦木 | EK LUMBER CO., LTD. | 美国 | $29.6K |
| 2026-03-18 | 6毫米以上桦木 | EK LUMBER CO., LTD. | 美国 | $41.0K |
| 2025-10-28 | 6毫米以上桦木 | EK LUMBER CO.,LTD | 美国 | $7.3K |
| 2025-10-28 | 6毫米以上桦木 | EK LUMBER CO.,LTD | 美国 | $13.6K |
| 2025-10-28 | 6毫米以上桦木 | EK LUMBER CO.,LTD | 美国 | $13.6K |
| 2025-10-28 | 6毫米以上桦木 | EK LUMBER CO.,LTD | 美国 | $7.3K |
| 2025-10-16 | 6毫米以上桦木 | EK LUMBER CO.,LTD | 美国 | $43.2K |
| 2025-08-18 | 6毫米以上桦木 | EK LUMBER CO.,LTD | 美国 | $13.5K |
| 2025-08-18 | 6毫米以上桦木 | EK LUMBER CO.,LTD | 美国 | $13.9K |
| 2025-08-18 | 6毫米以上桦木 | EK LUMBER CO.,LTD | 美国 | $13.2K |