BOM Trading & Shipping Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Vận Tải Biển Bom
3
进口笔数
0
出口笔数
$41.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305237927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QG9WW2 |
| 成立日期 | 2007-10-05 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BIỂN BOM |
| 企业英文名称 | BOM TRADING AND SHIPPING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh lữ hành nội địa-quốc tế. Sản xuất củi trấu (không sản xuất tại trụ sở). Thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu: củi trấu, hàng kim khí điện máy, hàng điện, điện tử, hàng gia dụng, máy vi tính. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ tư vấn quản lý (CPC 865, trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật, thiết kế). Dịch vụ vận tải hàng hóa đường thủy nội địa (CPC 7222). Dịch vụ thông quan. Dịch vụ vận tải hàng hóa đường bộ (CPC 7123). Dịch vụ vận tải hàng hóa đường biển (CPC 7212). Xuất nhập khẩu, quyền xuất nhập khẩu hàng nông lâm thủy hải sản (trừ lúa, gạo), lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND); hàng kim khí điện máy, hàng điện, điện tử, hàng gia dụng; hóa chất, hàng mỹ phẩm, thức ăn gia súc, thủy sản; nông lâm sản nguyên liệu (trừ lúa, gạo); sắt, thép (Thực hiện theo Quyết định 10/2007/QĐ-BTM. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842838247550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $40.0K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radix Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40.0K | 加强橡胶带、带接头绝缘电线 |
| Fort Vale Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 安全阀、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 阀门零件 | FORT VALE PTE LTD | 英国 | $1.1K |
| 2024-03-25 | 运输集装箱 | Radix Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2024-03-25 | 运输集装箱 | Radix Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2024-03-25 | 运输集装箱 | Radix Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2024-03-25 | 运输集装箱 | Radix Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |