MTA Trading & Engineering Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT MTA
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$113.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502284128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRQD8VS |
| 成立日期 | 2015-06-26 |
| 联系地址 | Tổ 10, Khu phố Mỹ Thạnh, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MTA |
| 企业英文名称 | MTA TRADING AND ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, Khu phố Mỹ Thạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84983947946 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $113.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $62.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 18 | $51.3K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 不锈钢型材 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $242 |
| 2024-04-25 | 不锈钢型材 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $201 |
| 2024-04-25 | 其他不锈钢板 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-23 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $242 |
| 2024-04-23 | 其他不锈钢板 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-23 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $201 |
| 2024-03-14 | 绝缘电线 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $87 |
| 2024-03-14 | 不可调扳手 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-03-14 | 高压继电器 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-03-14 | 其他电气开关 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $30 |