Spairlife Vietnam Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VTECH365 VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$563.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110133718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E6DWY9 |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Số 23/49 ngõ Tiến Bộ, phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VTECH365 VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23/49 ngõ Tiến Bộ, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | +84982768950 |
| 邮箱 | vtech365vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $563.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $327.2K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Guangzhou Dongao Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $207.6K | 其他电动家用器具、其他功能机器 |
| Kaiping New Widetech Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.8K | 其他电动家用器具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 组合测量仪器 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-12 | 750W以下直流电机 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-12 | 电力控制板 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-12 | 其他电动家用器具 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $75.9K |
| 2026-02-09 | 其他电动家用器具 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $75.9K |
| 2026-01-12 | 其他功能机器 | GUANGZHOU DONGAO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-01-12 | 其他功能机器 | GUANGZHOU DONGAO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $73.2K |
| 2025-12-15 | 其他电动家用器具 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2025-12-15 | 其他电动家用器具 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-15 | 其他电动家用器具 | ZHEJIANG OULUN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |