Yen Vien Cable Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 7毫米以上铝线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH dây và cáp điện Yên Viên
60
进口笔数
0
出口笔数
$274.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101344511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY2P251 |
| 成立日期 | 2003-03-04 |
| 联系地址 | Số nhà 636, phố Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN YÊN VIÊN |
| 企业英文名称 | YEN VIEN CABLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 636, phố Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84902229496 |
| 邮箱 | laivanhoacadiyenvien@gmail.com |
| 传真 | +842838784561 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 58 | $273.93M |
| 中国 | 2 | $164.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royalline Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $273.39M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| VEDANTA LIMITED | 印度 | 1 | $278.0K | 6mm以上铜丝、未锻轧铝合金 |
| Petram Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $262.6K | 未锻轧铝、其他镍制品 |
| Shandong Ruitai Glass Insulator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $164.7K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 7毫米以上铝线 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $398.5K |
| 2026-04-17 | 7毫米以上铝线 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $398.5K |
| 2026-03-18 | 7毫米以上铝线 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $346.5K |
| 2026-02-11 | 7毫米以上铝线 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $623.1K |
| 2026-01-14 | 7毫米以上铝线 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $611.5K |
| 2026-01-09 | 7毫米以上铝线 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $614.8K |
| 2025-12-22 | 7毫米以上铝线 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $312.4K |
| 2025-12-22 | 7毫米以上铝线 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $305.0K |
| 2025-12-16 | 7毫米以上铝线 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $312.8K |
| 2025-12-08 | 7毫米以上铝线 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $319.6K |