DONG TAM THT TECHNOLOGY SOLUTION CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 500kVA以上变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ ĐồNG TâM THT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$29.0K
出口金额
—
最近进口
2023-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107338899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY94TCQ1 |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà 106, ngõ 143, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ĐỒNG TÂM THT |
| 企业英文名称 | DONG TAM THT TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 106, ngõ 143, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84966082808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $29.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | 3 | $14.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | 1 | $9.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 2 | $5.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 500kVA以上变压器 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-04-26 | 1kVA-16kVA变压器 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $378 |
| 2023-04-20 | 大功率变压器 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $4.7K |
| 2023-04-10 | 中功率变压器 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $378 |
| 2023-03-24 | 16kVA-500kVA变压器 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-03-24 | 500kVA以上变压器 | SEOJIN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-03-24 | 16kVA-500kVA变压器 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-03-09 | 500kVA以上变压器 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $3.9K |
| 2023-03-09 | 中功率变压器 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $3.9K |
| 2023-03-09 | 中功率变压器 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.6K |