Picom Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PICOM VINA
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$85.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301209062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2SWBU1 |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | Thôn Hoài Thượng, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PICOM VINA |
| 企业英文名称 | PICOM VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoài Thượng, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0986559328 |
| 邮箱 | picomvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $85.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $83.9K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 印刷电路、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 铝合金型材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-01-31 | 贱金属铰链 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-01-31 | 铝合金型材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-31 | 其他铝制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-01-31 | 铝合金型材 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $236 |
| 2026-01-31 | 1kg以下胶粘剂 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-31 | 聚碳酸酯塑料片 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-31 | 钢铁螺钉螺栓 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $38 |