Southeast Global Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM TOàN CầU ĐôNG NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$97.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110539718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBTAV68 |
| 成立日期 | 2023-11-13 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ 40 Nguyễn Chính, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TOÀN CẦU ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM GLOBAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ 40 Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0904699259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 13 | $97.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratorio Innovaesthetics S.L.U. | 西班牙 | 10 | $86.4K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Marmelant S.L. | 西班牙 | 3 | $10.9K | 其他护肤品、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L.U. | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L.U. | 西班牙 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L.U. | 西班牙 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L.U. | 西班牙 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L.U. | 西班牙 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L.U. | 西班牙 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L.U. | 西班牙 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L.U. | 西班牙 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L.U. | 西班牙 | $1.7K |
| 2026-02-11 | 其他护发品 | Laboratorio Innovaesthetics S.L.U. | 西班牙 | $1.1K |