MDK Production Technology Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DịCH Vụ SảN XUấT MDK
4
进口笔数
0
出口笔数
$78.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108875367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YSSDUQ |
| 成立日期 | 2019-08-22 |
| 联系地址 | Số 62 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ SẢN XUẤT MDK |
| 企业英文名称 | MDK PRODUCTION TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $78.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hopestar Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.9K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Shenzhen Youchuangtong Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非CRT电脑显示器 | SHENZHEN HOPESTAR SCI TECH CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-01-28 | 非CRT电脑显示器 | SHENZHEN HOPESTAR SCI TECH CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-12-08 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN HOPESTAR SCI TECH CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-12-06 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN YOUCHUANGTONG INFORMATION TECHNOLOGY CO | 中国 | $13.7K |
| 2025-09-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YOUCHUANGTONG INFORMATION TECHNOLOGY CO | 中国 | $22.3K |