Bao Minh Equipment & Technical Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ Kỹ THUậT THIếT Bị BảO MINH
22
进口笔数
0
出口笔数
$458.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108617743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYV9MTF |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Số 1A ngách 95 ngõ 230 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THIẾT BỊ BẢO MINH |
| 企业英文名称 | BAO MINH EQUIPMENT AND TECHNICAL SERVICES IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A ngách 95 ngõ 230 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84947006987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $458.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Huaren Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $449.7K | 医用家具、残疾辅助器具 |
| Changzhou Sunbest International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他车辆零件、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-20 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |